croustade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bánh rán giòn; chả rán giòn: Một món ăn có lớp vỏ bên ngoài giòn, thường được làm từ bột hoặc bánh mì, có thể chứa nhân mặn hoặc ngọt bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Pour l'apéritif, elle a préparé de délicieuses croustades au fromage. (Để khai vị, cô ấy đã chuẩn bị những chiếc bánh rán giòn phô mai thơm ngon.)
- La croustade aux pommes est un dessert traditionnel de cette région. (Bánh rán giòn nhân táo là một món tráng miệng truyền thống của vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "croustade de...": Cụm từ dùng để chỉ loại nhân cụ thể bên trong bánh.
- Nous avons goûté une croustade de légumes du jardin. (Chúng tôi đã nếm thử một chiếc bánh rán giòn nhân rau củ từ vườn.)
Biến thể và từ gần giống
- Croustillant/croustillante (tính từ): giòn, có vỏ giòn.
- La pâte est parfaitement croustillante. (Lớp vỏ bánh hoàn toàn giòn tan.)
Từ đồng nghĩa
- Feuilleté (danh từ giống đực): bánh xốp, bánh phồng (thường chỉ loại bánh có nhiều lớp).
- Tartelette (danh từ giống cái): bánh tart nhỏ (có thể có vỏ giòn nhưng thường nông và hở mặt).
danh từ giống cái
- bánh rán giòn; chả rán giòn