top
/tɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Điểm cao nhất, phần trên cùng: Vị trí cao nhất của một vật thể hoặc bề mặt.
- Đỉnh, chóp: Điểm cao nhất của một ngọn núi, đồi hoặc một vật có hình dạng tương tự.
- Mức cao nhất, đỉnh cao: Giai đoạn, cấp độ hoặc vị trí cao nhất trong một hệ thống, sự nghiệp hoặc phạm vi.
- Nắp, vung: Phần che phủ phía trên của một vật chứa như chai, lọ, hộp.
- Áo (phần trên): Trang phục che phần thân trên, đặc biệt là của phụ nữ.
Tính từ:
- Ở trên cùng, cao nhất: Thuộc về hoặc nằm ở vị trí cao nhất.
- Tốt nhất, hàng đầu: Có chất lượng, thứ hạng hoặc tầm quan trọng cao nhất.
Động từ:
- Vượt lên trên, cao hơn: Có chiều cao hoặc mức độ lớn hơn một cái gì đó.
- Đứng đầu, dẫn đầu: Có thứ hạng cao nhất trong một nhóm hoặc cuộc thi.
- Phủ lên trên, đặt lên đỉnh: Đặt một thứ gì đó lên phần trên cùng của một vật khác.
- Cắt phần ngọn, bấm ngọn: Cắt bỏ phần trên cùng của một cây để kiểm soát sự phát triển.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The book is on the top of the shelf. (Cuốn sách ở trên cùng của giá.)
- We reached the top of the mountain at noon. (Chúng tôi lên tới đỉnh núi vào buổi trưa.)
- She is at the top of her profession. (Cô ấy đang ở đỉnh cao sự nghiệp.)
- Please put the top back on the jar. (Hãy đậy nắp lại cái lọ.)
- She bought a new top to wear with her skirt. (Cô ấy mua một chiếc áo mới để mặc với váy.)
Tính từ:
- He lives on the top floor. (Anh ấy sống ở tầng trên cùng.)
- This is one of the top universities in the country. (Đây là một trong những trường đại học hàng đầu của đất nước.)
Động từ:
- The new building tops all the others in the city. (Tòa nhà mới cao hơn tất cả các tòa nhà khác trong thành phố.)
- He topped the class in mathematics. (Cậu ấy đứng đầu lớp về môn toán.)
- The cake was topped with fresh strawberries. (Chiếc bánh được phủ lên trên bằng dâu tây tươi.)
- You should top the tomato plants to encourage bushier growth. (Bạn nên bấm ngọn cây cà chua để kích thích chúng mọc sum suê hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"on top of":
- Trên đỉnh của, ở trên cùng của: Put the blue book on top of the red one. (Để cuốn sách màu xanh lên trên cuốn màu đỏ.)
- Ngoài ra, hơn nữa (một việc đã có): He lost his job and, on top of that, his car was stolen. (Anh ta mất việc và, thêm vào đó, xe hơi của anh ta bị đánh cắp.)
- Kiểm soát được, nắm rõ tình hình: Don't worry, she's on top of the situation. (Đừng lo, cô ấy nắm rõ tình hình.)
"at the top of one's voice": Hết sức to (nói, hét). He shouted at the top of his voice. (Anh ta hét hết sức to.)
"from top to bottom": Từ trên xuống dưới, hoàn toàn, kỹ lưỡng. They cleaned the house from top to bottom. (Họ dọn dẹp ngôi nhà từ trên xuống dưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Topmost (adj): Cao nhất, trên hết cả. (cành cây cao nhất).
- Topping (n): Lớp phủ trên cùng (thường dùng cho thức ăn). (kem với lớp phủ sô cô la).
- Top-level (adj): Cấp cao nhất. (một cuộc họp cấp cao).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (đỉnh): Summit, peak, apex, pinnacle.
- Tính từ (cao nhất): Highest, uppermost, foremost, leading, premier.
- Động từ (vượt qua): Exceed, surpass, outdo, beat.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Top off: Hoàn thành một cách đặc biệt, thường bằng một thứ gì đó tốt. (Chúng tôi kết thúc bữa ăn bằng một món tráng miệng ngon.)
- Top up:
- Làm đầy lại (chất lỏng). I need to top up the petrol tank. (Tôi cần đổ đầy bình xăng.)
- Nạp thêm tiền (vào điện thoại, thẻ...). She topped up her mobile phone credit. (Cô ấy nạp thêm tiền vào điện thoại di động.)
Thành ngữ liên quan
- Over the top (OTT): Quá mức, thái quá, phóng đại. (Phản ứng của anh ta hoàn toàn quá đáng.)
- Top dog: Người có quyền lực hoặc vị trí cao nhất trong một nhóm. (Anh ta là ông chủ của công ty đó.)
- Blow one's top: Nổi giận đùng đùng, mất bình tĩnh. (Bố tôi nổi cơn thịnh nộ khi thấy đống hỗn độn.)
danh từ
- con cù, con quay
- the top sleeps; the top is asleepcon cù quay tít
Idioms
- old top(thân mật) bạn tri kỷ, bạn nối khố
- to sleep like a topngủ say
danh từ
- chóp, đỉnh, ngọn, đầu
- the top of a hillđỉnh đồi
- the top of the pageđầu trang
- at the top oftrên đỉnh
- from top to bottomtừ đầu đến cuối, từ trên xuống dưới
- from top to toetừ đầu đến chân
- on topphía trên, trên
- on [the] top oftrên, nằm trên
- he came out at the top of the listnó đứng đẩu bảng (kỳ thi...)
- on top of thatthêm vào đó, phụ vào đó
- mặt (bàn); mui (xe); vung (xoong)
- đỉnh cao, mức cao
- the top of the ladder(nghĩa bóng) đỉnh cao của sự nghiệp
- to come to the topđược hưởng vinh quang, đạt được danh vọng; thắng lợi
- at the top of one's speedchạy hết sức nhanh, ba chân bốn cẳng
- at the top of one's voicenói hết sức to
- số cao nhất (đi ô tô)
- in (on) topgài số cao nhất
- ((thường) số nhiều) thân lá (của cây trồng lấy củ)
tính từ
- ở ngọn, đứng đầu, trên hết
- the top branchcành ngọn
- the top boyhọc sinh đầu lớp
- cao nhất, tối đa
- top speedtốc độ cao nhất
ngoại động từ
- đặt ở trên, chụp lên
- mountains topped with cloudsngọn núi có mây phủ
- to top a classđứng đầu một lớp
- bấm ngọn, cắt phần trên
- to top a plantbấm ngọn một cây
- lên đến đỉnh; ở trên đỉnh
- to top a hilllên tới đỉnh một quả đồi; đứng trên đỉnh đồi
- vượt, cao hơn
- to top someone by a headcao hơn ai một cái đầu
- that story tops all I have ever heardcâu chuyện ấy hay hơn tất cả những câu chuyện mà tôi đã từng được nghe
- (thông tục) đo được, cao đến
- the tree tops three meterscây cao đến ba mét
Idioms
- to top offhoàn thành, làm xong
- to top uplàm cho đầy ấp