créance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quyền đòi, quyền đòi nợ; giấy nợ: Quyền hợp pháp để đòi một khoản tiền hoặc tài sản từ người khác; một tài liệu chứng minh cho khoản nợ đó.
- (Từ cũ) Sự tin, sự tin tưởng: Mức độ tin cậy dành cho một người hoặc một thông tin.
- (Từ cũ) Sự tín nhiệm: Uy tín, sự tin cậy mà một người có được từ người khác.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa quyền đòi nợ:
- La banque a une créance sur cette entreprise. (Ngân hàng có quyền đòi nợ công ty này.)
- Il a vendu ses créances à un recouvreur. (Anh ấy đã bán các giấy nợ của mình cho một công ty thu hồi nợ.)
Nghĩa sự tin tưởng (cổ):
- Ses paroles n'ont aucune créance. (Lời nói của hắn không có chút tin tưởng nào.)
- Cela ne mérite aucune créance. (Cái đó không đáng tin chút nào.)
Nghĩa sự tín nhiệm (cổ):
- Ce politicien a perdu toute créance auprès du public. (Chính trị gia đó đã mất hết tín nhiệm trước công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Hors de créance: Không thể tin được, ngoài sức tin tưởng.
- Son histoire est hors de créance. (Câu chuyện của anh ta là không thể tin được.)
Ajouter / Donner créance à quelque chose: Làm cho một điều gì đó trở nên đáng tin hơn.
- Les preuves apportées donnent créance à sa version. (Các bằng chứng đưa ra làm cho lời khai của anh ta đáng tin hơn.)
Biến thể và từ liên quan
- Créancier, créancière (danh từ): Chủ nợ, người có quyền đòi nợ.
- Lettres de créance (cụm danh từ): Thư ủy nhiệm (của đại sứ, công hàm ngoại giao).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa quyền đòi nợ: Dette (món nợ), créance financière (khoản phải thu).
- Nghĩa tin tưởng (cổ): Confiance (sự tin cậy), foi (lòng tin), crédit (tín nhiệm).
Thành ngữ liên quan
- Perdre toute créance: Mất hết tín nhiệm, không còn được ai tin.
- Être digne de créance: Đáng tin cậy.
danh từ giống cái
- quyền đòi; quyền đòi nợ; giấy nợ
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự tin, sự tin tưởng
- Cela ne mérite aucune créancecái đó không đáng tin chút nào
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự tín nhiệm
- Perdre toute créancemất hết tín nhiệm
- ajouter créance ; donner créancelàm cho tin
- hors de créancekhông thể tin được
- lettres de créance(ngoại giao) thư ủy nhiệm