crozier

/'krouʤə/ Cách viết khác : (crozier) /'krouʤə/
danh từ
  1. gậy phép (của giám mục)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

crozier
The bishop holds his crozier during the ceremony.