crozier
/'krouʤə/ Cách viết khác : (crozier) /'krouʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gậy phép của giám mục: Một cây gậy nghi lễ, thường có đầu cong hoặc hình chữ thập, được các giám mục Công giáo và một số giáo hội Kitô giáo khác mang theo như một biểu tượng của chức vụ mục tử và quyền lãnh đạo tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bishop held his crozier during the procession. (Vị giám mục cầm cây gậy phép của mình trong suốt đoàn rước.)
- The intricate design on the crozier was made of silver. (Họa tiết tinh xảo trên cây gậy phép được làm bằng bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bear the crozier": nắm giữ chức vụ giám mục.
- He bore the crozier for over twenty years in the diocese. (Ông đã nắm giữ chức vụ giám mục trong giáo phận hơn hai mươi năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Crosier (n): Cách viết khác của "crozier", cùng một nghĩa.
- Pastoral staff (n): Gậy mục tử, một thuật ngữ đồng nghĩa mô tả chức năng của "crozier".
Từ đồng nghĩa
- Pastoral staff: Gậy mục tử.
- Bishop's staff: Gậy giám mục.
danh từ
- gậy phép (của giám mục)