grazier

/'greizjə/
Học thuật
Thân thiện
grazier

The grazier checks on his flock in the morning pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chăn nuôi gia súc (trâu, , cừu) trên đồng cỏ để bán thịt: Một grazier người sở hữu hoặc quản lý một trang trại chăn nuôi, nơi gia súc được nuôi chủ yếu bằng cách chăn thả trên các đồng cỏ tự nhiên hoặc được quản lý, với mục đích chính để bán ra thị trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The grazier moved his herd to higher pastures for the summer. (Người chăn nuôi gia súc di chuyển đàn gia súc của mình lên những đồng cỏ cao hơn vào mùa .)
    • As a grazier, his income depends on the health of his cattle and the price of beef. ( một người chăn nuôi gia súc, thu nhập của anh ấy phụ thuộc vào sức khỏe của đàn giá thịt .)
    • The drought has been hard for all the graziers in the region. (Hạn hán đã gây khó khăn cho tất cả những người chăn nuôi gia súc trong vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, kinh doanh nông trại các báo cáo về nông thôn. nhấn mạnh vào mô hình chăn nuôi dựa trên đồng cỏ, khác với mô hình nuôi nhốt tập trung (feedlot).
Biến thể từ liên quan
  • Graze (động từ): gặm cỏ, chăn thả.
    • The sheep graze on the hillside. (Những con cừu gặm cỏ trên sườn đồi.)
  • Grazing (danh từ): sự chăn thả, đồng cỏ chăn nuôi.
    • The land is used for grazing. (Vùng đất được sử dụng để chăn thả gia súc.)
  • Rancher (danh từ): chủ trang trại chăn nuôi (từ gần nghĩa, phổ biến hơn ở Mỹ).
  • Pastoralist (danh từ): người chăn nuôi du mục hoặc trên đồng cỏ (từ mang tính học thuật hoặc dùng trong bối cảnh cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Rancher: chủ trại chăn nuôi.
  • Stockman: người chăn nuôi gia súc.
  • Pastoralist: người chăn nuôi theo hình thức chăn thả.
Lưu ý
  • Grazier một từ chuyên ngành hơn so với "farmer" (nông dân). Một grazier cụ thể một loại nông dân chuyên về chăn nuôi gia súc lấy thịt trên quy mô lớn bằng hình thức chăn thả.
  • Từ này phổ biến trong tiếng Anh-Anh tiếng Anh-Úc, trong khi "rancher" phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ.
grazier

The grazier checks on his flock in the morning pasture.

danh từ
  1. người chuyên nuôi trâu bò để bán

Từ gần giống

Từ chứa "grazier"