crosier

/'krouʤə/ Cách viết khác : (crozier) /'krouʤə/
Học thuật
Thân thiện
crosier

The bishop holds his crosier during the ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gậy phép của giám mục: Một cây gậy nghi lễ, thường đầu cong hoặc hình chữ thập, được các giám mục hoặc tu viện trưởng trong một số nhà thờ Kitô giáo mang theo như một biểu tượng của chức vụ mục tử (chăn dắt).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bishop held his crosier as he blessed the congregation. (Vị giám mục cầm gậy phép của mình khi ban phước cho giáo dân.)
    • The intricately carved crosier was a valuable historical artifact. (Cây gậy phép được chạm khắc tinh xảo một cổ vật lịch sử quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Biểu tượng quyền lực: Trong bối cảnh tôn giáo, "crosier" có thể được nhắc đến như một biểu tượng của quyền lãnh đạo trách nhiệm chăn dắt tinh thần.
    • Assuming the crosier meant assuming the care for the entire diocese. (Đảm nhận gậy phép có nghĩa đảm nhận việc chăm sóc toàn bộ giáo phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Crozier (danh từ): Cách viết khác của "crosier".
  • Pastoral staff (danh từ): Cụm từ đồng nghĩa, nghĩa "gậy mục tử".
  • Bishop's staff (danh từ): Cụm từ mô tả, nghĩa "gậy của giám mục".
Từ đồng nghĩa
  • Pastoral staff: Gậy mục tử.
  • Bishop's crook: Gậy đầu cong của giám mục (nhấn mạnh vào hình dáng).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "crosier" trong tiếng Anh.)

crosier

The bishop holds his crosier during the ceremony.

danh từ
  1. gậy phép (của giám mục)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống