crudity

crudity

The comedian's crudity shocked the polite audience.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất thô lỗ, sự thiếu tế nhị: Chỉ cách cư xử, lời nói hoặc hành động thiếu sự tinh tế, lịch sự tôn trọng.
    • Tính chất thô sơ, sự chưa tinh chế: Chỉ trạng thái nguyên thủy, chưa được phát triển hoàn chỉnh, chưa được trau chuốt.
    • Hành động hoặc lời nói thô lỗ cụ thể: Một biểu hiện cụ thể của sự thô lỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I was shocked by the crudity of his jokes at the formal dinner. (Tôi bị sốc bởi sự thô lỗ trong những câu chuyện cười của anh ta tại bữa tối trang trọng.)
    • The crudity of the early tools shows how far technology has advanced. (Sự thô sơ của những công cụ ban đầu cho thấy công nghệ đã tiến bộ đến mức nào.)
    • His comment was a sheer crudity that offended everyone. (Nhận xét của anh ta một sự thô lỗ trắng trợn đã xúc phạm mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the crudity of something": dùng để nhấn mạnh bản chất thô thiển, chưa hoàn thiện của một thứ đó.
    • The film was criticized for the crudity of its special effects. (Bộ phim bị chỉ trích sự thô sơ của các hiệu ứng đặc biệt.)
  • "to be offended by the crudity of...": bị xúc phạm bởi sự thô lỗ của...
    • Many viewers were offended by the crudity of the language used in the debate. (Nhiều khán giả bị xúc phạm bởi sự thô lỗ trong ngôn ngữ được sử dụngcuộc tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Crude (tính từ): thô lỗ, thô thiển, thô sơ.
    • a crude remark (một nhận xét thô lỗ)
    • crude oil (dầu thô)
  • Crudely (trạng từ): một cách thô lỗ, thô sơ.
    • The device was crudely made from scrap metal. (Thiết bị được làm một cách thô sơ từ kim loại phế liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Coarseness: sự thô lỗ, thô tục.
  • Vulgarity: sự thô tục, tầm thường.
  • Rudeness: sự thô lỗ, bất lịch sự.
  • Primitiveness: tính nguyên thủy, thô sơ.
Từ trái nghĩa
  • Refinement: sự tinh tế, lịch sự.
  • Sophistication: sự tinh vi, phức tạp.
  • Politeness: sự lịch sự, lễ độ.
  • Elegance: sự thanh lịch, tao nhã.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách dùng phổ biến nhất là mô tả trực tiếp tính chất của sự vật, hành vi.)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống