credit
/'kredit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tin tưởng, lòng tin: Sự chấp nhận rằng ai đó nói sự thật hoặc có khả năng thực hiện điều gì đó.
- Danh tiếng, uy tín: Sự đánh giá tốt về danh dự, khả năng hoặc phẩm chất của một người hoặc tổ chức.
- Nguồn vẻ vang, niềm tự hào: Người hoặc điều gì đó mang lại sự khen ngợi hoặc danh tiếng tốt.
- Sự công nhận, sự ghi nhận: Sự thừa nhận rằng ai đó đã làm hoặc chịu trách nhiệm về một điều tốt.
- Sự cho vay, tín dụng: Thỏa thuận cho phép mua hàng hóa hoặc dịch vụ ngay với lời hứa thanh toán sau.
- Số tiền có sẵn để vay: Số tiền mà một ngân hàng hoặc tổ chức đồng ý cho một người vay.
- Mục ghi có (kế toán): Một mục nhập trong sổ kế toán ghi lại việc tăng tài sản hoặc giảm nợ phải trả.
- Tín chỉ (giáo dục): Sự công nhận chính thức rằng một học phần hoặc khóa học đã được hoàn thành thành công.
Ngoại động từ:
- Tin: Chấp nhận điều gì đó là đúng sự thật.
- Công nhận, ghi nhận: Thừa nhận rằng ai đó có một phẩm chất hoặc đã làm một việc gì đó.
- Ghi có (kế toán): Ghi một số tiền vào tài khoản của ai đó như một khoản tiền gửi hoặc thanh toán.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I gave no credit to his wild story. (Tôi không tin tí nào vào câu chuyện hoang đường của anh ta.)
- His honesty is to his credit. (Sự trung thực của anh ấy là điều đáng tự hào.)
- She is a credit to her profession. (Cô ấy là niềm tự hào của nghề nghiệp mình.)
- He took credit for the team's success. (Anh ấy nhận công trạng cho thành công của đội.)
- I bought the furniture on credit. (Tôi mua đồ đạc bằng hình thức trả góp.)
- My bank account is in credit. (Tài khoản ngân hàng của tôi đang có số dư.)
- You need three more credits to graduate. (Bạn cần thêm ba tín chỉ nữa để tốt nghiệp.)
Ngoại động từ:
- It's hard to credit that he's 90 years old. (Thật khó tin là ông ấy đã 90 tuổi.)
- She is credited with discovering the new method. (Cô ấy được công nhận là người đã phát hiện ra phương pháp mới.)
- The bank credited $500 to my account. (Ngân hàng đã ghi có 500 đô la vào tài khoản của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to someone's credit": đáng khen ngợi, làm cho ai đó đáng được tôn trọng.
- To his credit, he admitted his mistake immediately. (Đáng khen là anh ấy đã thừa nhận lỗi lầm ngay lập tức.)
"to give someone credit for something": công nhận ai đã làm điều gì (thường là tốt).
- You have to give her credit for trying. (Bạn phải công nhận là cô ấy đã cố gắng.)
"credit where credit is due": (thành ngữ) công nhận xứng đáng cho người có công.
- Let's give credit where credit is due; the whole team worked hard. (Hãy công nhận xứng đáng; cả đội đã làm việc chăm chỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Creditable (adj): đáng khen, đáng được công nhận.
- A creditable performance. (Một màn trình diễn đáng khen.)
Creditor (n): chủ nợ, người cho vay.
- The company owes money to its creditors. (Công ty nợ tiền các chủ nợ của mình.)
Creditworthy (adj): có đủ tín nhiệm để được vay tiền.
- A creditworthy customer. (Một khách hàng có đủ tín nhiệm tín dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự tin tưởng): Belief, trust, faith.
- Danh từ (sự công nhận): Recognition, acknowledgment, praise.
- Danh từ (tín dụng): Loan, financial trust.
- Động từ (tin): Believe, accept, trust.
- Động từ (công nhận): Ascribe, attribute, acknowledge.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Credit something to someone/something: Ghi nhận, quy công trạng cho ai/điều gì.
- The invention is credited to a team of young engineers. (Phát minh được ghi nhận cho một nhóm kỹ sư trẻ.)
Credit someone with something: Công nhận ai có cái gì (phẩm chất, thành tích).
- He is credited with great wisdom. (Ông ấy được công nhận là có sự khôn ngoan lớn.)
Thành ngữ liên quan
On credit: Mua chịu, trả sau.
- We bought the car on credit. (Chúng tôi mua chiếc xe bằng hình thức trả góp.)
Do someone credit / Do credit to someone: Làm ai đó nổi tiếng, mang lại danh tiếng cho ai.
- Your success does you great credit. (Thành công của bạn mang lại cho bạn danh tiếng lớn.)
danh từ
- sự tin, lòng tin
- to give credit to a storytin một câu chuyện
- danh tiếng; danh vọng, uy tín
- a man of the highest creditngười có uy tín nhất
- to do someone credit; to do credit to someonelàm ai nổi tiếng
- to add to someone's credittăng thêm danh tiếng cho ai
- nguồn vẻ vang; sự vẻ vang
- he is a credit to the schoolnó làm vẻ vang cho cả trường
- thế lực, ảnh hưởng
- công trạng
- to take (get) credit for; to have the credit ofhưởng công trạng về (việc gì)
- sự cho nợ, sự cho chịu
- to buy on creditmua chịu
- to sell on creditbán chịu
- (tài chính) tiền gửi ngân hàng
- (kế toán) bên có
Idioms
- to give someone credit forghi vào bên có của ai (một món tiền...)
ngoại động từ
- tin
- to credit a storytin một câu chuyện
- công nhận, cho là
- to credit someone with couragecông nhận ai là can đảm
- (kế toán) vào sổ bên có