crudeness

Noun
  1. Tính còn nguyên, tính còn sống
  2. Tính thô lỗ, tính lỗ mãng, tính tục tằn, tính thô bỉ; tính thô bạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

crudeness
The crudeness of the log cabin was evident in its rough-hewn walls and simple hearth.