crudeness
Học thuậtThân thiện
The crudeness of the log cabin was evident in its rough-hewn walls and simple hearth.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính thô lỗ, tính lỗ mãng: Chỉ sự thiếu tinh tế, lịch sự hoặc sự tế nhị trong cách cư xử, lời nói hoặc hành động.
- Tính thô bỉ, tính tục tằn: Chỉ sự thô thiển, tầm thường, thiếu văn hóa, thường liên quan đến ngôn ngữ hoặc nội dung khiếm nhã.
- Tính thô sơ, tính chưa tinh chế: Chỉ trạng thái nguyên thủy, chưa được gia công, hoàn thiện hoặc làm cho tinh tế hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I was shocked by the crudeness of his jokes at the formal dinner. (Tôi bị sốc bởi sự thô lỗ trong những câu chuyện cười của anh ta tại bữa tối trang trọng.)
- The crudeness of the early prototypes made them difficult to use. (Tính thô sơ của những nguyên mẫu đầu tiên khiến chúng khó sử dụng.)
- Her letter criticized the crudeness of the political debate. (Bức thư của cô ấy chỉ trích sự thô bỉ trong cuộc tranh luận chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "crudeness of language": sự thô tục trong ngôn ngữ.
- The film was criticized for the crudeness of its language. (Bộ phim bị chỉ trích vì sự thô tục trong ngôn ngữ.)
- "crudeness of style": sự thô sơ, thiếu trau chuốt trong phong cách.
- The artist's early work is marked by a certain crudeness of style. (Tác phẩm đầu tay của nghệ sĩ được đánh dấu bởi một sự thô sơ nhất định trong phong cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Crude (adj): thô lỗ, thô bỉ, thô sơ.
- a crude remark (một nhận xét thô lỗ)
- crude oil (dầu thô)
- Crudity (n): (nghĩa tương tự crudeness) sự thô lỗ, sự thô bỉ.
Từ đồng nghĩa
- Rudeness: sự thô lỗ, bất lịch sự.
- Vulgarity: sự thô tục, tầm thường.
- Coarseness: sự thô ráp, thô lỗ.
- Roughness: sự thô ráp, chưa hoàn thiện.
Từ trái nghĩa
- Refinement: sự tinh tế, lịch sự.
- Politeness: sự lịch sự.
- Sophistication: sự tinh vi, phức tạp.
- Elegance: sự thanh lịch, tao nhã.
The crudeness of the log cabin was evident in its rough-hewn walls and simple hearth.
Noun
- Tính còn nguyên, tính còn sống
- Tính thô lỗ, tính lỗ mãng, tính tục tằn, tính thô bỉ; tính thô bạo