rudeness

/'ru:dnis/
danh từ
  1. sự khiếm nhã, sự bất lịch sự, sựlễ, sự láo xược; sự thô lỗ
  2. trạng thái man rợ, trạng thái dã man
  3. sự mạnh mẽ, sự dữ dội, sự đột ngột

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "rudeness"

rudeness
A child learns that rudeness is not the way to make friends.