rudeness

/'ru:dnis/
Học thuật
Thân thiện
rudeness

A child learns that rudeness is not the way to make friends.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khiếm nhã, sự bất lịch sự, sựlễ: Hành vi hoặc lời nói thiếu tôn trọng, không tuân theo các quy tắc xã giao thông thường.
    • Sự thô lỗ, sự láo xược: Thái độ hoặc cách cư xử thô bạo, thiếu tế nhị, có thể gây khó chịu hoặc xúc phạm người khác.
    • Trạng thái thô sơ, chưa được tinh chế: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Tình trạng còn nguyên , mộc mạc, chưa được trau chuốt hoặc văn minh hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I was shocked by his rudeness to the elderly woman. (Tôi bị sốc bởi sựlễ của anh ta với người phụ nữ lớn tuổi.)
    • Her rudeness made everyone at the meeting uncomfortable. (Sự thô lỗ của ấy khiến mọi người trong cuộc họp cảm thấy khó chịu.)
    • The rudeness of the early tools shows the primitive state of their technology. (Sự thô sơ của những công cụ ban đầu cho thấy trình độ công nghệ nguyên thủy của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sheer rudeness": sự thô lỗ trắng trợn, hoàn toàn không phép tắc.

    • Interrupting the speaker was an act of sheer rudeness. (Ngắt lời diễn giả một hành động thô lỗ trắng trợn.)
  • "To excuse someone's rudeness": bào chữa cho sự bất lịch sự của ai đó.

    • He was tired, but that does not excuse his rudeness. (Anh ấy mệt, nhưng điều đó không bào chữa cho sự bất lịch sự của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Rude (tính từ): thô lỗ, bất lịch sự, cộc cằn.

    • It is rude to talk with your mouth full. (Nói chuyện khi miệng đầy thức ăn bất lịch sự.)
  • Rudely (trạng từ): một cách thô lỗ, khiếm nhã.

    • He answered the question rudely. (Anh ta trả lời câu hỏi một cách thô lỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Impoliteness: sự bất lịch sự.
  • Discourtesy: sự thiếu lễ độ, sựlễ.
  • Incivility: sự vô phép, thái độ không văn minh.
  • Insolence: sự láo xược, sự hỗn xược.
Từ trái nghĩa
  • Politeness: sự lịch sự.
  • Courtesy: sự lễ độ, sự nhã nhặn.
  • Civility: sự lịch thiệp, phép lịch sự.
rudeness

A child learns that rudeness is not the way to make friends.

danh từ
  1. sự khiếm nhã, sự bất lịch sự, sựlễ, sự láo xược; sự thô lỗ
  2. trạng thái man rợ, trạng thái dã man
  3. sự mạnh mẽ, sự dữ dội, sự đột ngột

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "rudeness"