cruive

/kru:v/
Học thuật
Thân thiện
cruive

A fisherman checks his cruive in the river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái đó, cái lờ (đánh cá): "cruive" một danh từ chỉ một loại bẫy hoặc dụng cụ đánh bắt , thường được làm từ các thanh gỗ hoặc vật liệu khác, đặtcác con suối hoặc dòng nước để bắt .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old fisherman checked his cruive in the stream. (Người ngư dân già kiểm tra cái lờ của ông ấy trong con suối.)
    • They used a cruive to catch salmon in the river. (Họ đã sử dụng một cái đó để bắt hồi trên sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set a cruive": đặt, giăng một cái lờ.
    • He went out at dawn to set his cruive. (Anh ấy ra ngoài từ lúc bình minh để giăng cái lờ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fish trap: bẫy (từ thông dụng hơn, cùng nghĩa).
  • Weir: đập ngăn nước (có thể dùng để bắt , cấu trúc lớn hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Fish weir: đập bắt .
  • Kiddle: một loại bẫy (từ cổ).
Lưu ý
  • Từ "cruive" nguồn gốc từ tiếng Scots (Ê-cốt) không còn thông dụng trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, khu vực hoặc văn học liên quan đến Scotland.
cruive

A fisherman checks his cruive in the river.

danh từ
  1. (Ê-cốt) cái đó, cái lờ (đánh cá)

Từ gần giống