crave
/kreiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Khao khát, thèm muốn mãnh liệt: Cảm giác mong muốn một thứ gì đó rất mạnh mẽ, thường là một thứ cụ thể, một trải nghiệm, hoặc một cảm giác.
- Nài xin, khẩn cầu: (Nghĩa cũ, ít dùng trong hiện đại) Cầu xin hoặc yêu cầu một cách khẩn thiết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- After the long hike, I craved a cold drink. (Sau chuyến đi bộ đường dài, tôi khao khát một ly nước mát lạnh.)
- The artist craved recognition for her work. (Nữ nghệ sĩ khao khát được công nhận cho tác phẩm của mình.)
- He craves adventure and new experiences. (Anh ấy khao khát phiêu lưu và những trải nghiệm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to crave for something": Khao khát, mong mỏi điều gì đó. (Cấu trúc này nhấn mạnh đối tượng của sự khao khát).
- Her heart craved for peace and quiet. (Trái tim cô ấy khao khát sự bình yên và tĩnh lặng.)
- "to crave attention/affection/approval": Khao khát được chú ý/yêu thương/chấp thuận.
- The child craved his father's approval. (Đứa trẻ khao khát sự chấp thuận của cha.)
Biến thể và từ gần giống
- Craving (danh từ): Sự thèm muốn, cơn thèm.
- I have a sudden craving for chocolate. (Tôi đột nhiên có một cơn thèm sô-cô-la.)
Từ đồng nghĩa
- Desire strongly: Mong muốn mãnh liệt.
- Long for: Mong mỏi, khao khát.
- Yearn for: Khao khát, mong mỏi (thường mang sắc thái cảm xúc sâu sắc hơn).
Từ trái nghĩa
- Dislike: Không thích.
- Despise: Coi thường, ghét cay ghét đắng.
- Reject: Từ chối, khước từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ "crave")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crave")
động từ
- nài xin, khẩn cầu
- to crave pardonxin lỗi
- ao ước, thèm muốn, khao khát
- soul that craves for libertytâm hồn khao khát tự do