crave

/kreiv/
Học thuật
Thân thiện
crave

A child craves a scoop of chocolate ice cream.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khao khát, thèm muốn mãnh liệt: Cảm giác mong muốn một thứ đó rất mạnh mẽ, thường một thứ cụ thể, một trải nghiệm, hoặc một cảm giác.
    • Nài xin, khẩn cầu: (Nghĩa , ít dùng trong hiện đại) Cầu xin hoặc yêu cầu một cách khẩn thiết.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • After the long hike, I craved a cold drink. (Sau chuyến đi bộ đường dài, tôi khao khát một ly nước mát lạnh.)
    • The artist craved recognition for her work. (Nữ nghệ sĩ khao khát được công nhận cho tác phẩm của mình.)
    • He craves adventure and new experiences. (Anh ấy khao khát phiêu lưu những trải nghiệm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to crave for something": Khao khát, mong mỏi điều đó. (Cấu trúc này nhấn mạnh đối tượng của sự khao khát).
    • Her heart craved for peace and quiet. (Trái tim ấy khao khát sự bình yên tĩnh lặng.)
  • "to crave attention/affection/approval": Khao khát được chú ý/yêu thương/chấp thuận.
    • The child craved his father's approval. (Đứa trẻ khao khát sự chấp thuận của cha.)
Biến thể từ gần giống
  • Craving (danh từ): Sự thèm muốn, cơn thèm.
    • I have a sudden craving for chocolate. (Tôi đột nhiên một cơn thèm --la.)
Từ đồng nghĩa
  • Desire strongly: Mong muốn mãnh liệt.
  • Long for: Mong mỏi, khao khát.
  • Yearn for: Khao khát, mong mỏi (thường mang sắc thái cảm xúc sâu sắc hơn).
Từ trái nghĩa
  • Dislike: Không thích.
  • Despise: Coi thường, ghét cay ghét đắng.
  • Reject: Từ chối, khước từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ "crave")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crave")

crave

A child craves a scoop of chocolate ice cream.

động từ
  1. nài xin, khẩn cầu
    • to crave pardon
      xin lỗi
  2. ao ước, thèm muốn, khao khát
    • soul that craves for liberty
      tâm hồn khao khát tự do

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "crave"

Từ có nhắc đến "crave"