cruller

/'krʌlə/
Học thuật
Thân thiện
cruller

A baker places a fresh cruller on a bakery display tray.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh ngọt chiên kiểu Mỹ: Một loại bánh ngọt nhỏ, được chiên ngập dầu, thường hình dạng xoắn hoặc vòng. Bánh kết cấu giòn bên ngoài mềm, xốp bên trong, thường được phủ đường hoặc hương vị.
    • Bánh ca vát: Tên gọi khác trong tiếng Việt, mô tả hình dạng đặc trưng của bánh, thường dài xoắn lại giống như một chiếc cà vạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a cruller and a coffee for breakfast. (Tôi đã mua một chiếc bánh cruller một cốc cà phê cho bữa sáng.)
    • The bakery on the corner makes the best twisted crullers in town. (Tiệm bánhgóc phố làm những chiếc bánh cruller xoắn ngon nhất trong thị trấn.)
    • This cruller is richer and sweeter than a regular doughnut. (Chiếc bánh cruller này béo ngọt hơn một chiếc bánh vòng thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "French cruller": Một biến thể của cruller, thường hình vòng, được làm từ bột choux (bột su) nên kết cấu rỗng, nhẹ giòn hơn.
    • I prefer a French cruller because it's less dense. (Tôi thích bánh cruller Pháp hơn ít đặc hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Doughnut (Donut) (n): Bánh vòng, một loại bánh ngọt chiên tương tự, thường hình vòng tròn hoặc hình cầu nhân mứt.
  • Fried cake (n): Bánh ngọt chiên, một thuật ngữ chung hơn.
  • Twist (n): Trong ngữ cảnh ẩm thực, có thể chỉ hình dạng xoắn của bánh.
Từ đồng nghĩa
  • Fried dough: Bột chiên (cách gọi chung).
  • Twisted doughnut: Bánh vòng xoắn (mô tả hình dạng).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cruller")

cruller

A baker places a fresh cruller on a bakery display tray.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh ca vát

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống