twister

/'twistə/
Học thuật
Thân thiện
twister

A child enjoys a sweet twister at the county fair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơn gió xoáy, lốc xoáy: Một cơn bão gió mạnh, cục bộ sức tàn phá dữ dội, thường xuất hiện trên đất liền với đặc trưng một đám mây hình phễu kéo dài xuống mặt đất.
    • Nhiệm vụ khó khăn, vấn đề hắc búa: Một tình huống, câu hỏi hoặc vấn đề rất phức tạp khó giải quyết.
    • Người quanh co, kẻ lừa bịp: (Thông tục) Một người không trung thực, hay dùng mánh khóe hoặc lời nói quanh co để đạt mục đích.
    • Quả bóng xoáy: (Thể thao) Một đánh hoặc một quả bóng được tạo ra với chuyển động xoáy mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A powerful twister touched down in the rural area, destroying several homes. (Một cơn lốc xoáy mạnh đã quét qua khu vực nông thôn, phá hủy nhiều ngôi nhà.)
    • The final puzzle in the escape room was a real twister. (Câu đố cuối cùng trong phòng thoát hiểm thực sự một vấn đề hắc búa.)
    • Don't trust him; he's a known twister who will say anything to get what he wants. (Đừng tin hắn ta; hắn một kẻ lừa bịp khét tiếng, sẽ nói bất cứ điều để đạt được thứ mình muốn.)
    • The pitcher threw a nasty twister that the batter couldn't hit. (Tay ném đã thực hiện một quả bóng xoáy rất khó chịu tay đập bóng không thể đánh trúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "That's a twister": Đó một điều/vấn đề rất khó khăn, rắc rối.
    • Trying to assemble this furniture without instructions is a real twister. (Cố gắng lắp ráp món đồ nội thất này không hướng dẫn thực sự một việc hắc búa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tornado: Lốc xoáy (từ đồng nghĩa chính cho nghĩa thời tiết, thường chỉ cơn lốc mạnh hình phễu đặc trưng).
  • Brain twister: Câu đố hóc búa, vấn đề khó giải quyết (thường dùng trong ngữ cảnh trí tuệ).
    • The professor gave us a real brain twister for homework. (Giáo sư đã giao cho chúng tôi một bài tập thực sự câu đố hóc búa.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "lốc xoáy": Tornado, cyclone.
  • Cho nghĩa "vấn đề khó": Conundrum, puzzle, brain-teaser, dilemma.
  • Cho nghĩa "kẻ lừa bịp": Trickster, deceiver, swindler.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "A tongue twister": Một cụm từ hoặc câu nói khó phát âm nhanh chính xác do nhiều âm tương tự nhau. (Lưu ý: Đây một từ ghép phổ biến với "twister").
    • "She sells seashells by the seashore" is a famous English tongue twister. (" ấy bán vỏ bên bờ biển" một câu nói líu lưỡi nổi tiếng trong tiếng Anh.)
twister

A child enjoys a sweet twister at the county fair.

danh từ
  1. người xe dây, người bện thừng; máy bện sợi, máy xe sợi
  2. que (để) xe (sợi)
  3. (thể dục,thể thao) quả bóng xoáy
  4. nhiệm vụ khó khăn; vấn đề hắc búa
    • that's a twister for him
      điều đó thật hắc búa đối với
  5. (thông tục) người quanh co, người gian trá, kẻ lừa bịp
  6. phía đùi kẹp vào mình ngựa
  7. cơn gió giật, cơn gió xoáy

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống