crumb-cloth
/'krʌmklɔθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khăn trải dưới chân bàn ăn: Một tấm vải hoặc khăn nhỏ được trải trên sàn nhà, thường dưới chân bàn ăn, để hứng những mẩu vụn thức ăn rơi xuống trong bữa ăn, giúp giữ vệ sinh sàn nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The elegant dining room had a beautiful crumb-cloth beneath the table. (Phòng ăn sang trọng có một tấm khăn trải dưới chân bàn đẹp mắt bên dưới bàn.)
- After the dinner party, she simply gathered up the crumb-cloth to dispose of the fallen food. (Sau bữa tiệc tối, cô ấy chỉ cần cuốn tấm khăn hứng vụn lại để vứt đi thức ăn rơi vãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trí nội thất cổ điển, trang trọng hoặc mô tả các phong tục ăn uống trong quá khứ khi việc dọn dẹp cần nhiều công sức hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Crumb cloth (cách viết khác): Cách viết có dấu gạch ngang hoặc không đều được chấp nhận.
- Table carpet (danh từ): Một thuật ngữ cổ hơn, gần nghĩa, chỉ tấm thảm trang trí nhỏ để trên bàn hoặc dưới chân bàn.
- Drop cloth (danh từ): Tấm vải phủ (thường để bảo vệ sàn nhà khi sơn sửa), khác về mục đích sử dụng.
Từ đồng nghĩa
- Antimacassar (danh từ): Khăn phủ lưng ghế (thường để bảo vệ ghế), khác về vị trí sử dụng.
- Protective cloth (cụm danh từ): Tấm vải bảo vệ (nghĩa chung, không đặc thù).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "crumb-cloth".
danh từ
- khăn trải dưới chân bàn ăn