crustose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Địa y) dạng vỏ cứng: Dùng để mô tả một loại địa y có tản (thân) mỏng, phẳng, dạng vỏ cứng, bám chặt vào bề mặt vật chủ (như đá, vỏ cây) mà nó sinh trưởng trên đó, trông giống như một lớp sơn hoặc vảy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The rock was covered in crustose lichens. (Tảng đá được phủ bởi những địa y dạng vỏ cứng.)
- Crustose lichens are difficult to remove without damaging the substrate. (Các địa y dạng vỏ cứng rất khó để loại bỏ mà không làm hỏng bề mặt vật chủ.)
- Biologists study the growth patterns of crustose organisms. (Các nhà sinh vật học nghiên cứu mô hình phát triển của các sinh vật dạng vỏ cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crustose growth form": Dạng sinh trưởng vỏ cứng. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học và địa y học để phân loại hình thái.
- Lichens can be categorized into three main growth forms: crustose, foliose, and fruticose. (Địa y có thể được phân loại thành ba dạng sinh trưởng chính: dạng vỏ cứng, dạng lá và dạng bụi.)
Biến thể và từ gần giống
- Crust (n): Lớp vỏ cứng bên ngoài. Đây là gốc từ tạo nên "crustose".
- The crust of the bread is hard. (Vỏ bánh mì rất cứng.)
- Foliose (adj): (Địa y) dạng lá. Một dạng địa y khác có tản giống như những chiếc lá nhỏ.
- Fruticose (adj): (Địa y) dạng bụi, dạng sợi. Một dạng địa y có cấu trúc giống như bụi cây nhỏ hoặc sợi tóc.
Từ đồng nghĩa
- Crust-like: Giống như lớp vỏ cứng. (Từ đồng nghĩa mô tả trong ngữ cảnh không chuyên môn).
- Encrusting: Tạo thành lớp vỏ, phủ lớp vỏ cứng. (Nhấn mạnh vào hành động bám thành lớp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "crustose" do đây là một tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crustose".
Adjective
- (địa y) có những tản có vỏ cứng, mỏng bám chặt vào bề mặt mà nó đang mọc trên đó