cryogen

/'kraiədʤin/
Học thuật
Thân thiện
cryogen

A scientist carefully pours cryogen into a laboratory dewar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hỗn hợp lạnh, hỗn hợp sinh hàn: Một chất (thường chất lỏng) nhiệt độ sôi rất thấp, được sử dụng để tạo ra nhiệt độ cực lạnh, thường dưới -160°C, trong các ứng dụng khoa học công nghiệp như làm lạnh hoặc bảo quản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Liquid nitrogen is a common cryogen used in laboratories. (Nitơ lỏng một hỗn hợp lạnh phổ biến được sử dụng trong phòng thí nghiệm.)
    • The storage of biological samples requires a stable cryogen. (Việc lưu trữ các mẫu sinh học đòi hỏi một hỗn hợp sinh hàn ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cryogen bath": bể chứa hỗn hợp lạnh.

    • The metal was cooled rapidly in a cryogen bath. (Kim loại được làm lạnh nhanh chóng trong một bể chứa hỗn hợp lạnh.)
  • "cryogen handling": việc xử lý hỗn hợp lạnh.

    • Proper training is essential for safe cryogen handling. (Đào tạo đúng cách điều cần thiết cho việc xử lý hỗn hợp lạnh một cách an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cryogenic (adj): thuộc về nhiệt độ cực thấp hoặc kỹ thuật tạo nhiệt độ cực thấp.

    • Cryogenic engineering is a specialized field. (Kỹ thuật nhiệt độ cực thấp một lĩnh vực chuyên sâu.)
  • Cryogenics (n): ngành khoa học nghiên cứu về việc tạo ra ứng dụng nhiệt độ cực thấp.

    • He works in the field of cryogenics. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực khoa học nhiệt độ cực thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Refrigerant: chất làm lạnh.
  • Coolant: chất làm mát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "cryogen").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cryogen").

cryogen

A scientist carefully pours cryogen into a laboratory dewar.

danh từ
  1. (hoá học) hỗn hợp lạnh, hỗn hợp sinh hàn

Từ gần giống

Từ chứa "cryogen"