cryonic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến kỹ thuật đông lạnh xác (người hoặc động vật): Chỉ những thứ có liên hệ với lĩnh vực bảo quản cơ thể ở nhiệt độ cực thấp với hy vọng hồi sinh trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The body is stored in a cryonic chamber. (Thi thể được lưu trữ trong một buồng đông lạnh.)
- He is interested in cryonic preservation research. (Anh ấy quan tâm đến nghiên cứu về bảo quản theo kỹ thuật đông lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cryonic suspension": trạng thái đông lạnh tạm ngừng sự sống.
- The company offers cryonic suspension services. (Công ty cung cấp dịch vụ đưa vào trạng thái đông lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Cryonics (danh từ): ngành/kỹ thuật đông lạnh xác để bảo quản.
- Cryonics is a controversial field of science. (Kỹ thuật đông lạnh xác là một lĩnh vực khoa học gây tranh cãi.)
Cryogenics (danh từ): ngành khoa học nghiên cứu về vật liệu ở nhiệt độ cực thấp.
- Cryogenics has applications beyond medicine. (Ngành nghiên cứu nhiệt độ cực thấp có ứng dụng vượt ra ngoài y học.)
Từ đồng nghĩa
- Deep-freeze (tính từ/thuộc về): liên quan đến đông lạnh sâu (thường dùng cho thực phẩm, ít dùng trong bối cảnh y học này).
- Ultra-low-temperature (tính từ): thuộc về nhiệt độ cực thấp.
Adjective
- thuộc, liên quan tới sự đông lạnh xác (người hay động vật)