cryonic

Học thuật
Thân thiện
cryonic

A scientist places a sample into a cryonic storage unit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến kỹ thuật đông lạnh xác (người hoặc động vật): Chỉ những thứ liên hệ với lĩnh vực bảo quản cơ thể ở nhiệt độ cực thấp với hy vọng hồi sinh trong tương lai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The body is stored in a cryonic chamber. (Thi thể được lưu trữ trong một buồng đông lạnh.)
    • He is interested in cryonic preservation research. (Anh ấy quan tâm đến nghiên cứu về bảo quản theo kỹ thuật đông lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cryonic suspension": trạng thái đông lạnh tạm ngừng sự sống.
    • The company offers cryonic suspension services. (Công ty cung cấp dịch vụ đưa vào trạng thái đông lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cryonics (danh từ): ngành/kỹ thuật đông lạnh xác để bảo quản.

    • Cryonics is a controversial field of science. (Kỹ thuật đông lạnh xác một lĩnh vực khoa học gây tranh cãi.)
  • Cryogenics (danh từ): ngành khoa học nghiên cứu về vật liệunhiệt độ cực thấp.

    • Cryogenics has applications beyond medicine. (Ngành nghiên cứu nhiệt độ cực thấp ứng dụng vượt ra ngoài y học.)
Từ đồng nghĩa
  • Deep-freeze (tính từ/thuộc về): liên quan đến đông lạnh sâu (thường dùng cho thực phẩm, ít dùng trong bối cảnh y học này).
  • Ultra-low-temperature (tính từ): thuộc về nhiệt độ cực thấp.
cryonic

A scientist places a sample into a cryonic storage unit.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới sự đông lạnh xác (người hay động vật)

Từ gần giống

Từ chứa "cryonic"