cryptogam

/'kriptcugæm/ Cách viết khác : (cryptograph) /'kriptougrɑ:f/
danh từ
  1. (thực vật học) cây không hoa, cây ẩn hoa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cryptogam"

cryptogam
A student examines a cryptogam specimen under a magnifying glass.