cipher

/'saifə/ Cách viết khác : (cypher) /'saifə/
danh từ
  1. số không, số zêrô
  2. ngườigiá trị, người tầm thường; vậtgiá trị, vật tầm thường
  3. chữ số A-rập
  4. mật mã
  5. chữ viết lồng nhau

Idioms

  • to stand for cipher
    hoàn toàn một con số không, hoàn toàngiá trị
ngoại động từ
  1. tính thành số
  2. viết thành mật mã
nội động từ
  1. tính toán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cipher"

cipher
The spy carefully deciphered the coded message.