créature
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vật được sáng tạo: Chỉ bất kỳ sinh vật hay thực thể nào được tạo ra, đặc biệt bởi một hành động sáng tạo hoặc thần thánh.
- Con người: Dùng để chỉ một người, thường với sắc thái biểu cảm (có thể là trìu mến, khinh miệt hoặc đơn thuần là trung lập).
- (Nghĩa xấu) Tay chân, bộ hạ: Chỉ người hoàn toàn phụ thuộc và bị điều khiển bởi một người khác, thường vì mục đích xấu.
Ví dụ sử dụng
Vật được sáng tạo:
- Selon la Bible, Dieu a créé toutes les créatures. (Theo Kinh Thánh, Chúa đã tạo ra mọi sinh vật.)
- Les créatures fantastiques peuplent ce roman. (Những sinh vật kỳ ảo có đầy trong cuốn tiểu thuyết này.)
Con người:
- Cette pauvre créature a tout perdu dans l’incendie. (Con người tội nghiệp đó đã mất tất cả trong vụ hỏa hoạn.)
- Quelle charmante créature ! (Thật là một người đáng yêu làm sao!)
(Nghĩa xấu) Tay chân, bộ hạ:
- C’est une créature du dictateur, entièrement dévouée à lui. (Đó là tay chân của tên độc tài, hoàn toàn trung thành với hắn.)
- Il n’est qu’une créature à la solde de ce politicien véreux. (Hắn ta chỉ là bộ hạ được thuê bởi chính trị gia tham nhũng đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être la créature de quelqu’un": Là sản phẩm/tay chân của ai đó.
- Ce projet est entièrement la créature du nouveau directeur. (Dự án này hoàn toàn là sản phẩm của vị giám đốc mới.)
"Une créature de rêve/de cauchemar": Một sinh vật/người trong mơ/ác mộng (nghĩa bóng).
- Avec sa robe blanche, elle ressemblait à une créature de rêve. (Với chiếc váy trắng, cô ấy giống như một nàng tiên trong mơ.)
Biến thể và từ gần giống
Créateur (danh từ giống đực): Đấng sáng tạo, người sáng tạo.
- Les artistes sont des créateurs. (Các nghệ sĩ là những người sáng tạo.)
Créatif/Créative (tính từ): Sáng tạo.
- Elle a un esprit très créatif. (Cô ấy có một tư duy rất sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Être (danh từ giống đực): Sinh vật, tồn tại.
- Individu (danh từ giống đực): Cá nhân, con người (trung lập).
- Sous-fifre (danh từ giống đực): Tay chân, người dưới quyền (mang nghĩa khinh miệt).
Thành ngữ liên quan
Une pauvre créature: Một con người đáng thương, tội nghiệp.
- Il a recueilli cette pauvre créature errante. (Ông ấy đã thu nhận con người lang thang đáng thương đó.)
Une belle créature: Một người đẹp (thường chỉ phụ nữ).
- Le peintre cherchait une belle créature pour servir de modèle. (Họa sĩ đang tìm một người đẹp để làm người mẫu.)
danh từ giống cái
- vật được sáng tạo
- con người
- (nghĩa xấu) tay chân, bộ hạ