crémerie

Học thuật
Thân thiện
crémerie

La crémerie vend du fromage, du beurre et du lait.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hiệu bán sữa: Một cửa hàng chuyên bán các sản phẩm từ sữa như , sữa, pho mát, kem.
    • Quán ăn: Một quán ăn nhỏ, thường phục vụ các món ăn đơn giản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous achetons notre fromage à la crémerie du coin. (Chúng tôi mua pho máthiệu bán sữa đầu ngõ.)
    • Cette crémerie sert un excellent petit-déjeuner. (Quán ăn này phục vụ bữa sáng rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "changer de crémerie" (cách nói thân mật): Đi nơi khác; dọn nhà.
    • Ils ont changé de crémerie après dix ans dans le même appartement. (Họ đã dọn nhà sau mười nămcùng một căn hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Crémier (danh từ giống đực): Người bán sữa; chủ hiệu bán sữa.

    • Le crémier m'a conseillé un fromage de chèvre. (Người bán sữa đã gợi ý cho tôi một loại pho mát .)
  • Crème (danh từ giống cái): Kem (sản phẩm từ sữa).

    • J'ai ajouté de la crème dans le café. (Tôi đã thêm kem vào phê.)
Từ đồng nghĩa
  • Laiterie (danh từ giống cái): Nhà máy sữa; hiệu bán sữa.
  • Bistrot (danh từ giống đực): Quán rượu nhỏ, quán ăn bình dân (nghĩa "quán ăn").
Lưu ý
  • Từ này hai nghĩa chính liên quan đến thực phẩm. Nghĩa "hiệu bán sữa" là nghĩa gốc phổ biến nhất.
  • Cụm từ "changer de crémerie"một thành ngữ thân mật, dùng trong văn nói, không liên quan trực tiếp đến nghĩa đen của từ.
crémerie

La crémerie vend du fromage, du beurre et du lait.

danh từ giống cái
  1. hiệu bán sữa
  2. quán ăn
    • changer de crémerie
      (thân mật) đi nơi khác; dọn nhà

Từ gần giống