crémer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):
    • Nổi kem: Chỉ hiện tượng một chất lỏng, đặc biệtsữa, tạo thành một lớp kem trên bề mặt.
  2. Ngoại động từ:
    • Nhuộm màu kem: Phủ lên một vật một màu trắng ngà hoặc màu kem.
    • Hỏa táng (nghĩa chuyên ngành): Thiêu hủy thi thể người chết thành tro.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Laisser le lait reposer pour qu'il crème. (Để sữa yên cho nổi kem.)
  • Ngoại động từ:
    • L'artisan a crémer la soie pour lui donner un aspect ancien. (Người thợ thủ công đã nhuộm màu kem lên lụa để tạo cho vẻ ngoài cổ xưa.)
    • La famille a choisi de faire crémer le défunt. (Gia đình đã chọn hỏa táng người quá cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crémer" trong nghĩa "nhuộm màu kem" thường được dùng trong lĩnh vực thủ công mỹ nghệ, dệt may hoặc trang trí nội thất để mô tả một kỹ thuật nhuộm màu hoặc làm cho vật liệu màu trắng ngà, vàng nhạt.
  • "Crémer" với nghĩa "hỏa táng" là thuật ngữ chính thức trang trọng, thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, hợp đồng dịch vụ tang lễ hoặc ngữ cảnh pháp lý.
Biến thể từ gần giống
  • Crème (danh từ giống cái): Kem (thực phẩm, mỹ phẩm), lớp kem.
    • crème fraîche (kem tươi), crème solaire (kem chống nắng).
  • Crémage (danh từ giống đực): Sự nhuộm màu kem; sự hỏa táng.
  • Crématoire (tính từ): Thuộc về lò hỏa táng.
    • four crématoire (lò hỏa táng).
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa nhuộm màu kem: (nhuộm thành màu kem), (làm trắng) trong một số ngữ cảnh.
  • Với nghĩa hỏa táng: (thiêu hủy, hỏa táng) - từ thông dụng phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "crémer".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng động từ "crémer".
nội động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) nổi kem
    • Le lait crème
      sữa nổi kem
ngoại động từ
  1. nhuộm màu kem
    • Crémer une dentelle
      nhuộm màu kem hàng đăng ten
  2. hỏa táng