cramer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm sém, làm cháy sém: Hành động làm cho một vật (thường là vải, thức ăn) bị cháy nhẹ ở bề mặt, để lại vết đen hoặc hư hỏng nhỏ.
- Nội động từ:
- (Thông tục) Cháy, bốc cháy: Dùng trong ngôn ngữ thông tục để chỉ việc bắt lửa và cháy hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- J'ai cramé le poulet en le faisant griller. (Tôi đã làm cháy sém con gà khi nướng nó.)
- Attention à ne pas cramer ta chemise avec le fer ! (Cẩn thận đừng làm sém áo sơ mi của anh bằng bàn là!)
- Nội động từ:
- La forêt a cramé après la foudre. (Khu rừng đã cháy sau khi bị sét đánh.)
- Les documents importants ont cramé dans l'incendie. (Những tài liệu quan trọng đã cháy trong đám hỏa hoạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se cramer" (tự động từ, thông tục): Tự làm mình bị bỏng hoặc gặp rắc rối.
- Il s'est cramé les doigts sur la plaque chaude. (Anh ta đã bị bỏng ngón tay trên cái bếp nóng.)
- Fais attention, tu vas te cramer avec cette affaire. (Cẩn thận đấy, mày sẽ gặp rắc rối với vụ này đấy.)
- "Cramer quelqu'un" (thông tục): Bắt quả tang, phát hiện ai đó đang làm điều gì sai trái.
- La police l'a cramé en train de voler. (Cảnh sát đã bắt quả tang hắn đang ăn trộm.)
Biến thể và từ gần giống
- Cramé, cramée (tính từ, thông tục): Bị cháy, bị sém; (nghĩa bóng) kiệt sức, mệt nhoài.
- Des toasts cramés (Bánh mì nướng bị cháy sém.)
- Je suis complètement cramé après cette journée. (Tôi hoàn toàn kiệt sức sau ngày hôm nay.)
- Cramage (danh từ, ít dùng): Hành động làm cháy sém.
Từ đồng nghĩa
- Brûler (động từ): Cháy, đốt cháy (từ trang trọng và phổ biến hơn).
- Roussir (động từ): Làm cháy sém, làm vàng sém (thường dùng cho thức ăn hoặc bề mặt).
- Griller (động từ): Nướng, có thể dẫn đến cháy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cramer une cigarette (thông tục): Hút một điếu thuốc.
- Il est sorti cramer une clope. (Anh ta ra ngoài hút một điếu thuốc.)
- Ça crame ! (thông tục): Trời nóng như thiêu! (nghĩa bóng).
- Ouvre la fenêtre, dans cette pièce, ça crame ! (Mở cửa sổ ra, trong phòng này nóng như thiêu đốt!)
Thành ngữ liên quan
- Avoir les neurones qui crament (thông tục): Đầu óc quá tải, suy nghĩ căng thẳng.
- Avec tous ces problèmes, j'ai les neurones qui crament. (Với tất cả những vấn đề này, đầu óc tôi như muốn cháy lên.)
- Cramer les étapes (thông tục): Làm quá nhanh, bỏ qua các bước cần thiết.
- Il a cramé les étapes et a échoué à l'examen. (Nó đã làm quá nhanh và đã trượt kỳ thi.)
ngoại động từ
- làm sém
- Cramer du linge en le repassantlàm sém quần áo khi là
nội động từ
- (thông tục) cháy
- Toute la maison a craméngôi nhà cháy trụi