cramer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm sém, làm cháy sém: Hành động làm cho một vật (thườngvải, thức ăn) bị cháy nhẹbề mặt, để lại vết đen hoặc hư hỏng nhỏ.
  2. Nội động từ:
    • (Thông tục) Cháy, bốc cháy: Dùng trong ngôn ngữ thông tục để chỉ việc bắt lửa cháy hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • J'ai cramé le poulet en le faisant griller. (Tôi đã làm cháy sém con khi nướng .)
    • Attention à ne pas cramer ta chemise avec le fer ! (Cẩn thận đừng làm sém áo sơ mi của anh bằng bàn là!)
  • Nội động từ:
    • La forêt a cramé après la foudre. (Khu rừng đã cháy sau khi bị sét đánh.)
    • Les documents importants ont cramé dans l'incendie. (Những tài liệu quan trọng đã cháy trong đám hỏa hoạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se cramer" (tự động từ, thông tục): Tự làm mình bị bỏng hoặc gặp rắc rối.
    • Il s'est cramé les doigts sur la plaque chaude. (Anh ta đã bị bỏng ngón tay trên cái bếp nóng.)
    • Fais attention, tu vas te cramer avec cette affaire. (Cẩn thận đấy, mày sẽ gặp rắc rối với vụ này đấy.)
  • "Cramer quelqu'un" (thông tục): Bắt quả tang, phát hiện ai đó đang làm điều sai trái.
    • La police l'a cramé en train de voler. (Cảnh sát đã bắt quả tang hắn đang ăn trộm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cramé, cramée (tính từ, thông tục): Bị cháy, bị sém; (nghĩa bóng) kiệt sức, mệt nhoài.
    • Des toasts cramés (Bánh mì nướng bị cháy sém.)
    • Je suis complètement cramé après cette journée. (Tôi hoàn toàn kiệt sức sau ngày hôm nay.)
  • Cramage (danh từ, ít dùng): Hành động làm cháy sém.
Từ đồng nghĩa
  • Brûler (động từ): Cháy, đốt cháy (từ trang trọng phổ biến hơn).
  • Roussir (động từ): Làm cháy sém, làm vàng sém (thường dùng cho thức ăn hoặc bề mặt).
  • Griller (động từ): Nướng, có thể dẫn đến cháy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cramer une cigarette (thông tục): Hút một điếu thuốc.
    • Il est sorti cramer une clope. (Anh ta ra ngoài hút một điếu thuốc.)
  • Ça crame ! (thông tục): Trời nóng như thiêu! (nghĩa bóng).
    • Ouvre la fenêtre, dans cette pièce, ça crame ! (Mở cửa sổ ra, trong phòng này nóng như thiêu đốt!)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir les neurones qui crament (thông tục): Đầu óc quá tải, suy nghĩ căng thẳng.
    • Avec tous ces problèmes, j'ai les neurones qui crament. (Với tất cả những vấn đề này, đầu óc tôi như muốn cháy lên.)
  • Cramer les étapes (thông tục): Làm quá nhanh, bỏ qua các bước cần thiết.
    • Il a cramé les étapes et a échoué à l'examen. ( đã làm quá nhanh đã trượt kỳ thi.)
ngoại động từ
  1. làm sém
    • Cramer du linge en le repassant
      làm sém quần áo khi là
nội động từ
  1. (thông tục) cháy
    • Toute la maison a cramé
      ngôi nhà cháy trụi