croupier
/'kru:piə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Đánh bài) Người hồ lì (trong sòng bạc): Người làm việc tại bàn chơi trong sòng bạc, có nhiệm vụ chia bài, quay bánh xe roulette, thu và trả tiền cược cho người chơi.
- (Từ cũ) Người hùn vốn giấu mặt; người ủng hộ ngầm: Người bí mật cung cấp tài chính hoặc hỗ trợ cho một doanh nghiệp hay một hoạt động nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le croupier a distribué les cartes avec une grande précision. (Người hồ lì đã chia bài với độ chính xác cao.)
- Au casino, le croupier annonce "Rien ne va plus" avant de lancer la bille. (Tại sòng bạc, người hồ lì nói "Không còn cược được nữa" trước khi thả viên bi.)
- Dans cette affaire du siècle dernier, il était le croupier invisible. (Trong vụ làm ăn thế kỷ trước, ông ta là người hùn vốn giấu mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Croupier d'élections": (Cách dùng cũ) Người ủng hộ ngầm trong bầu cử, thường bằng tài chính.
- La presse a révélé l'identité du croupier d'élections. (Báo chí đã tiết lộ danh tính của người ủng hộ ngầm trong bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
- Croupière (danh từ giống cái, hiếm gặp): Dạng thức nữ của "croupier", chỉ người phụ nữ làm nghề hồ lì.
- Elle est devenue la première croupière de ce casino prestigieux. (Cô ấy đã trở thành nữ hồ lì đầu tiên của sòng bạc danh tiếng này.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le casino: Người chia bài, nhân viên sòng bạc.
- Pour le sens ancien: Commanditaire secret (người bảo trợ bí mật), financeur occulte (người tài trợ ngầm).
Cụm từ liên quan
- Faire le croupier: Làm công việc của người hồ lì.
- Pendant ses études, il faisait le croupier dans un petit casino. (Trong thời gian đi học, anh ta làm nghề hồ lì trong một sòng bạc nhỏ.)
danh từ giống đực
- (đánh bài) người hồ lì (trong sòng bạc)
- người hùn vốn giấu mặt
- (từ cũ, nghĩa cũ) người ủng hộ ngầm
- Croupier d'électionsngười ủng hộ ngầm trong bầu cử