croupir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đọng lại, trở nên hôi thối (nước): Chỉ trạng thái nước bị tù đọng, không lưu thông, dẫn đến ô nhiễm bốc mùi khó chịu.
    • Chết gí, bị kìm hãm trong một tình trạng tồi tệ: Dùng để diễn tả việc một người hoặc một tình huống bị mắc kẹt lâu ngày trong một hoàn cảnh xấu, tiêu cực không thể thoát ra.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • L'eau croupit dans les marécages. (Nước đọng hôi thối trong các đầm lầy.)
    • Il ne faut pas laisser l'eau de pluie croupir dans les seaux. (Không nên để nước mưa đọng hôi thối trong các .)
    • Cette affaire croupit dans les tiroirs de la justice depuis des années. (Vụ việc này đã chết gí trong ngăn kéo của tòa án nhiều năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Croupir dans" + danh từ chỉ tình trạng tiêu cực: Bị mắc kẹt, bị kìm hãm trong một hoàn cảnh xấu.
    • Croupir dans la misère: Chết gí trong cảnh nghèo khổ.
    • Croupir dans l'oisiveté: Chết gí trong sự nhàn rỗi.
Biến thể từ gần giống
  • Croupissant (adj): Đang đọng lại, đang trở nên hôi thối; đang bị trì trệ.
    • Une eau croupissante (Nước đọng hôi thối)
    • Une affaire croupissante (Một vụ việc bị đình trệ)
  • Croupissement (nm): Sự đọng lại, sự trở nên hôi thối; tình trạng trì trệ.
    • Le croupissement d'un étang (Sự tù đọng của một cái ao)
Từ đồng nghĩa
  • Stagner: Đọng lại, trì trệ (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Pourrir: Thối rữa (nghĩa đen mạnh hơn); bị hủy hoại (nghĩa bóng).
  • S'enliser: Sa lầy, bị sa lầy (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào cho từ "croupir".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "croupir".

nội động từ
  1. đọng lại hôi thối (nước); hôi thối ra trong nước đọng
  2. chết gí
    • Croupir dans l'ignorance
      chết gí trong dốt nát