crétois
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) đảo Crét: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho đảo Crét, một hòn đảo lớn của Hy Lạp.
- Ví dụ: L'art crétois est très ancien. (Nghệ thuật Crét rất cổ xưa.)
Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học, Sử học) Tiếng Crét: Chỉ ngôn ngữ được sử dụng trên đảo Crét trong lịch sử, đặc biệt là các phương ngữ hoặc ngôn ngữ cổ.
- Ví dụ: Il étudie le crétois ancien. (Anh ấy nghiên cứu tiếng Crét cổ.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La cuisine crétoise est réputée pour être saine. (Ẩm thực Crét nổi tiếng là tốt cho sức khỏe.)
- Nous avons visité un village crétois typique. (Chúng tôi đã thăm một ngôi làng điển hình của Crét.)
Danh từ giống đực:
- Le crétois présente des particularités linguistiques intéressantes. (Tiếng Crét có những đặc điểm ngôn ngữ thú vị.)
- Certains mots du crétois moderne viennent du grec ancien. (Một số từ trong tiếng Crét hiện đại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la manière crétoise": Theo cách thức/phong cách của Crét.
- Le poisson était préparé à la manière crétoise. (Cá được chế biến theo kiểu Crét.)
Biến thể và từ gần giống
Crétoise (tính từ, danh từ giống cái): Dạng giống cái của "crétois".
- Une danse crétoise (một điệu nhảy Crét).
- Elle est une Crétoise. (Cô ấy là một người phụ nữ Crét.)
Crète (danh từ giống cái riêng): Tên hòn đảo - đảo Crét.
Từ đồng nghĩa
- Relatif à la Crète: (Có liên quan đến đảo Crét) - cho nghĩa tính từ.
- Dialecte de Crète: (Phương ngữ của Crét) - cho nghĩa danh từ chỉ ngôn ngữ (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
tính từ
- (thuộc) đảo Crét
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) (sử học) tiếng Crét