crétois

tính từ
  1. (thuộc) đảo Crét
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) (sử học) tiếng Crét

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

crétois
Un homme crétois montre une poterie ancienne à des visiteurs.