crétois

Học thuật
Thân thiện
crétois

Un homme crétois montre une poterie ancienne à des visiteurs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) đảo Crét: Chỉ những nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho đảo Crét, một hòn đảo lớn của Hy Lạp.
    • Ví dụ: L'art crétois est très ancien. (Nghệ thuật Crét rất cổ xưa.)
  2. Danh từ giống đực:

    • (Ngôn ngữ học, Sử học) Tiếng Crét: Chỉ ngôn ngữ được sử dụng trên đảo Crét trong lịch sử, đặc biệtcác phương ngữ hoặc ngôn ngữ cổ.
    • Ví dụ: Il étudie le crétois ancien. (Anh ấy nghiên cứu tiếng Crét cổ.)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La cuisine crétoise est réputée pour être saine. (Ẩm thực Crét nổi tiếngtốt cho sức khỏe.)
    • Nous avons visité un village crétois typique. (Chúng tôi đã thăm một ngôi làng điển hình của Crét.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le crétois présente des particularités linguistiques intéressantes. (Tiếng Crét những đặc điểm ngôn ngữ thú vị.)
    • Certains mots du crétois moderne viennent du grec ancien. (Một số từ trong tiếng Crét hiện đại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la manière crétoise": Theo cách thức/phong cách của Crét.
    • Le poisson était préparé à la manière crétoise. ( được chế biến theo kiểu Crét.)
Biến thể từ gần giống
  • Crétoise (tính từ, danh từ giống cái): Dạng giống cái của "crétois".

    • Une danse crétoise (một điệu nhảy Crét).
    • Elle est une Crétoise. ( ấymột người phụ nữ Crét.)
  • Crète (danh từ giống cái riêng): Tên hòn đảo - đảo Crét.

Từ đồng nghĩa
  • Relatif à la Crète: ( liên quan đến đảo Crét) - cho nghĩa tính từ.
  • Dialecte de Crète: (Phương ngữ của Crét) - cho nghĩa danh từ chỉ ngôn ngữ (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
crétois

Un homme crétois montre une poterie ancienne à des visiteurs.

tính từ
  1. (thuộc) đảo Crét
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) (sử học) tiếng Crét