crête

Học thuật
Thân thiện
crête

Le coq rouge a une grande crête rouge vif.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mào: Phần thịt đỏ, thường hình răng cưa, mọc trên đầu một số loài gia cầm như , gà tây.
    • Đỉnh cao, chỏm, nóc: Phần cao nhất, nhọn nhất của một vật thể như ngọn sóng, đỉnh núi hoặc nóc nhà.
    • Đường phân thủy: Trong địa chất học địa lý, chỉ đường ranh giới tự nhiên phân chia lưu vực của các con sông.
    • Mào xương: Trong giải phẫu học, chỉ phần nhô lên, gờ của một số xương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le coq a une crête rouge et brillante. (Con gà trống có một cái mào đỏ bóng.)
    • La crête de la vague était impressionnante. (Ngọn sóng thật ấn tượng.)
    • Nous avons enfin atteint la crête de la montagne. (Cuối cùng chúng tôi cũng đã lên tới đỉnh núi.)
    • Cette ligne de collines forme la crête entre deux vallées. (Dãy đồi này tạo thành đường phân thủy giữa hai thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lever la crête (thân mật, từ ): Vênh vang, lên mặt, tỏ ra kiêu ngạo.
    • Depuis qu'il a gagné, il ne fait que lever la crête. (Kể từ khi thắng cuộc, anh ta chỉ tỏ ra vênh vang.)
  • Rabaisser la crête à quelqu'un (thân mật, từ ): Làm cho ai bớt vênh vang, hạ bệ ai đó.
    • Il était si arrogant qu'il avait besoin qu'on lui rabaisse la crête. (Hắn ta kiêu ngạo đến mức cần phải bị hạ bệ.)
Biến thể từ liên quan
  • Crêté, e (tính từ): mào.
    • Un oiseau crêté (một con chim mào)
  • Crête-de-coq (danh từ giống cái): Tên gọi khác của cây Mào gà (một loại cây cảnh).
  • Crête du cuboïde (danh từ, giải phẫu): Mào xương hộp (một bộ phận của xương bàn chân).
Từ đồng nghĩa
  • Huppe (danh từ giống cái): Mào (chim), nhưng thường chỉ chùm lông trên đầu.
  • Sommet (danh từ giống đực): Đỉnh, chóp.
  • Faîte (danh từ giống đực): Nóc, đỉnh (nhà, núi).
  • Ligne de partage des eaux (cụm danh từ): Đường phân thủy.
Thành ngữ liên quan
  • Être sur sa crête: Ở vào thời điểm đỉnh cao, xuất sắc nhất.
    • L'athlète est sur sa crête cette saison. (Vận động viên đangđỉnh cao phong độ trong mùa giải này.)
crête

Le coq rouge a une grande crête rouge vif.

danh từ giống cái
  1. mào
    • Crête de coq
      mào gà
    • Crête du cuboïde
      (giải phẫu) mào xương hộp
  2. ngọn (sóng); chỏm (núi); nóc (nhà)
  3. (địa chất, địa lý) đường phân thủy
    • lever la crête
      (thân mật, từ nghĩa ) vênh vang
    • rabaisser la crête à quelqu'un
      (thân mật, từ nghĩa ) làm cho ai bớt vênh vang