cu in

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo thể tích: "cu in" chữ viết tắt của "cubic inch", một đơn vị đo thể tích trong hệ đo lường Anh-Mỹ. biểu thị thể tích của một khối lập phương các cạnh dài đúng một inch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engine displacement is 350 cu in. (Dung tích động cơ 350 inch khối.)
    • This box has a volume of 12 cu in. (Chiếc hộp nàythể tích 12 inch khối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật sản xuất: "cu in" thường được sử dụng trong các thông số kỹ thuật, đặc biệt để mô tả dung tích xi-lanh của động cơ ô tô hoặc thể tích của các bộ phận máy móc.
    • The classic muscle car featured a powerful 426 cu in V8 engine. (Chiếc xe muscle cổ điển động cơ V8 mạnh mẽ dung tích 426 inch khối.)
Biến thể từ gần giống
  • Cubic inch (n): Dạng đầy đủ của "cu in", cùng nghĩa.
    • The measurement is given in cubic inches. (Phép đo được đưa ra bằng inch khối.)
  • in³ (n): Ký hiệu toán học thay thế cho "cubic inch" hoặc "cu in".
    • The volume is 64 in³. (Thể tích 64 inch khối.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây một đơn vị đo lường cụ thể. Có thể dùng cụm từ mô tả "đơn vị thể tích theo hệ inch".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng "cu in" danh từ, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "cu in".
Noun
  1. insơ lập phương
  2. insơ khối bằng 16, 387cm3.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống