quoin

/kɔin/
danh từ
  1. góc tường
  2. đá xâygóc, gạch xâygóc
  3. cái chèn, cái chêm
ngoại động từ
  1. chèn, chêm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

quoin
The mason carefully positions the quoin at the corner of the new stone wall.