quoin

/kɔin/
Học thuật
Thân thiện
quoin

The mason carefully positions the quoin at the corner of the new stone wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Góc tường: Phần góc ngoài của một tòa nhà, nơi hai bức tường gặp nhau.
    • Đá xâygóc, gạch xâygóc: Viên đá hoặc viên gạch đặc biệt được đặt tại góc tường để tạo cấu trúc vững chắc trang trí.
    • Cái chèn, cái chêm: Một miếng kim loại hoặc gỗ hình nêm, dùng trong ngành in ấn để cố định khung chữ (khuôn in) trong một khung lớn hơn.
  2. Ngoại động từ:

    • Chèn, chêm: Hành động sử dụng một vật hình nêm để cố định hoặc chống đỡ một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The old fortress had massive stone quoins at each corner. (Pháo đài cổ những góc tường bằng đá đồ sộmỗi góc.)
    • The mason carefully placed the decorative quoin to finish the building's edge. (Người thợ nề cẩn thận đặt viên đá góc trang trí để hoàn thiện cạnh của tòa nhà.)
    • The printer used a quoin to tighten the type within the chase. (Người thợ in dùng một cái chèn để siết chặt chữ trong khung.)
  • Ngoại động từ:

    • He quoined the loose page in the book to keep it flat. (Anh ấy chèn trang sách bị lỏng để giữ phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dressed quoin": Chỉ một viên đá góc đã được gia công, đẽo gọt cẩn thận để hình dáng bề mặt đẹp, thường dùng trong kiến trúc trang trí.
  • "Quoin key": Trong ngành in, đây một công cụ đặc biệt dùng để vặn, siết chặt các "quoin" (cái chèn) nhằm cố định khung chữ một cách chắc chắn.
Biến thể từ gần giống
  • Cornerstone (n): Viên đá góc nền móng, thường mang ý nghĩa biểu tượng về sự quan trọng cơ bản.
  • Keystone (n): Đá chốtđỉnh vòm, giữ cho cả cấu trúc vững chắc; cũng có thể dùng với nghĩa bóng chỉ yếu tố then chốt.
  • Wedge (n): Cái nêm, vật hình nêm nói chung, dùng để chèn, chống.
Từ đồng nghĩa
  • Angle stone: Đá góc (đồng nghĩa trực tiếp trong kiến trúc).
  • Corner block: Khối góc.
  • Chock (n): Nêm, vật chèn (đồng nghĩa trong ngữ cảnh in ấn/cố định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "quoin".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "quoin".

quoin

The mason carefully positions the quoin at the corner of the new stone wall.

danh từ
  1. góc tường
  2. đá xâygóc, gạch xâygóc
  3. cái chèn, cái chêm
ngoại động từ
  1. chèn, chêm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống