cain

/kein/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ giết anh em; kẻ sát nhân: Từ này dùng để chỉ một người phạm tội giết người, đặc biệt giết anh em ruột thịt của mình, xuất phát từ câu chuyện trong Kinh Thánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was branded a cain for his treacherous act. (Hắn bị gọi là kẻ giết anh em hành động phản bội của mình.)
    • In the story, he played the role of a modern cain. (Trong câu chuyện, anh ta đóng vai một kẻ sát nhân thời hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to raise Cain": gây ồn ào, làm náo loạn; phản đối kịch liệt.
    • The fans raised Cain when the concert was canceled. (Người hâm mộ đã làm náo loạn khi buổi hòa nhạc bị hủy.)
    • She raised Cain about the poor service at the restaurant. ( ấy đã phàn nàn kịch liệt về dịch vụ tồi tệnhà hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cain and Abel: (Danh từ riêng) Chỉ hai anh em trong Kinh Thánh, nơi Cain giết Abel, thường dùng để ám chỉ mối thù hoặc xung đột giữa anh em.
    • Their rivalry was like a modern Cain and Abel story. (Sự cạnh tranh của họ giống như một câu chuyện Cain Abel thời hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Fratricide: kẻ giết anh em.
  • Murderer: kẻ sát nhân, kẻ giết người.
Thành ngữ liên quan
  • "Mark of Cain": dấu hiệu của tội ác hoặc sự trừng phạt; một vết nhơ không thể xóa bỏ.
    • The scandal left a Mark of Cain on his political career. (Vụ bê bối để lại một vết nhơ không thể xóa trên sự nghiệp chính trị của ông ta.)
danh từ
  1. kẻ giết anh em; kẻ sát nhân

Idioms

  • to ralse Cain
    (xem) raise