cuốc

  1. (zool.) marouette
  2. piocher
  3. pioche; houe; serfouette
  4. course
  5. (vulg.) faire une course; aller d'un trait

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cuốc
Người nông dân dùng cuốc để xới đất trong vườn.