cuồi

cuồi

Sau khi đốt hết điếu thuốc, anh ấy vứt cuồi thuốc lá vào gạt tàn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần còn lại ngắn, thô của một vật sau khi phần chính đã bị cắt, đốt, hoặc sử dụng hết: "cuồi" chỉ phần gốc, phần đuôi còn sót lại rất ngắn của một vật thể, thường sau một quá trình tiêu hao.
    • Vật nhỏ, vụn, không còn giá trị sử dụng: "cuồi" cũng có thể dùng để chỉ những mảnh vụn, những phần thừa nhỏ bé, vô dụng còn lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau khi đốt hết điếu thuốc, anh ấy vứt cuồi thuốc lá vào gạt tàn. (Sau khi hút hết điếu thuốc, anh ấy vứt mẩu thuốc lá còn lại vào gạt tàn.)
    • Chỉ còn lại cuồi cây nến sau một đêm thắp sáng. (Chỉ còn lại phần gốc rất ngắn của cây nến sau một đêm thắp sáng.)
    • Đứa trẻ cầm cuồi bút chì vẽ nguệch ngoạc. (Đứa trẻ cầm mẩu bút chì ngắn cũn vẽ nguệch ngoạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cuồi đuôi": phần đuôi rất ngắn còn lại của con vật.

    • Con thằn lằn bị đứt cuồi đuôi khi chạy trốn. (Con thằn lằn bị đứt mất phần đuôi ngắn còn lại khi chạy trốn.)
  • "chỉ còn cuồi": chỉ còn lại một phần rất nhỏ, không đáng kể.

    • Cây nến chỉ còn cuồi sau buổi tối hôm qua. (Cây nến chỉ còn lại một phần gốc rất ngắn sau buổi tối hôm qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Đuôi (danh từ): phần cuối của một vật, thường dài một bộ phận hoàn chỉnh, khác với "cuồi" phần còn lại rất ngắn.
  • Mẩu (danh từ): mảnh nhỏ vỡ ra từ một vật lớn hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn "cuồi".
  • Gốc (danh từ): phần dưới cùng, phần gốc rễ của cây cối hoặc một số vật, thường còn nguyên vẹn chức năng, khác với "cuồi" phần thừadụng.
Từ đồng nghĩa
  • Đoạn còn lại: phần còn sót lại.
  • Mẩu thừa: mảnh nhỏ còn thừa, vô dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Đầu voi đuôi chuột: chỉ sự việc bắt đầu lớn lao, hoành tráng nhưng kết thúc một cách nhỏ bé, tầm thường. (Thành ngữ này sử dụng "đuôi" chứ không phải "cuồi", nhưng ý nghĩa tương phản về phần kết thúc nhỏ bé).