cubbyhole

Học thuật
Thân thiện
cubbyhole

A child stores their toys in a wooden cubbyhole.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gian nhỏ, phòng tách biệt nhỏ: Một không gian hoặc căn phòng rất nhỏ, thường được ngăn ra hoặc tách biệt, dùng để làm việc, cất giữ đồ đạc hoặc đểmột mình.
    • Ngăn nhỏ: Một ngăn hoặc hộc nhỏ, thường một phần của một cấu trúc lớn hơn như tủ, bàn hoặc kệ, dùng để sắp xếp cất giữ đồ vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He works in a tiny cubbyhole at the back of the library. (Anh ấy làm việc trong một gian nhỏphía sau thư viện.)
    • Please put the files in the cubbyhole labeled "Invoices". (Hãy để các hồ sơ vào ngăn nhỏ nhãn "Hóa đơn".)
    • The old house had a secret cubbyhole behind the bookshelf. (Ngôi nhà một ngăn nhỏ bí mật phía sau giá sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cubbyhole of an office": dùng để nhấn mạnh một văn phòng cực kỳ chật hẹp tách biệt.

    • After the promotion, he was disappointed to be assigned to a cubbyhole of an office. (Sau khi được thăng chức, anh ấy thất vọng khi bị phân công vào một văn phòng chật hẹp như một gian nhỏ.)
  • "cubbyhole mentality": (cách dùng ẩn dụ) chỉ tư duy hạn hẹp, bị giới hạn trong một không gian hoặc quan điểm nhỏ.

    • We need to break out of our cubbyhole mentality to solve this global issue. (Chúng ta cần thoát khỏi tư duy hạn hẹp để giải quyết vấn đề toàn cầu này.)
Biến thể từ gần giống
  • Cubicle (n): Văn phòng nhỏ ngăn bằng vách, thường thấy trong các văn phòng mở.

    • Each employee has their own cubicle. (Mỗi nhân viên một văn phòng nhỏ riêng được ngăn bằng vách.)
  • Nook (n): Góc nhỏ, nhỏ, thường ấm cúng.

    • She loves reading in a quiet nook by the window. ( ấy thích đọc sách trong một góc nhỏ yên tĩnh bên cửa sổ.)
  • Alcove (n): Hốc tường, một khoảng không gian lõm vào trong tường.

    • The bed was placed in an alcove. (Chiếc giường được đặt trong một hốc tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Compartment: Ngăn, khoang.
  • Niche: Hốc, ngách; vị trí chuyên biệt.
  • Closet: Tủ nhỏ, phòng để đồ nhỏ.
  • Recess: Hốc, chỗ lõm vào; giờ giải lao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cubbyhole".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cubbyhole".)

cubbyhole

A child stores their toys in a wooden cubbyhole.

Noun
  1. phòng tách biệt nhỏ, gian nhỏ

Từ đồng nghĩa