cubby

/'kʌbi/
danh từ
  1. chỗ kín đáo, chỗ ấm cúng ((thường) cubby hole)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cubby"

cubby
A child puts their backpack in their cubby at school.