cubby

/'kʌbi/
Học thuật
Thân thiện
cubby

A child puts their backpack in their cubby at school.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ kín đáo, chỗ ấm cúng: Một không gian nhỏ, riêng tư thoải mái, thường được dùng để chỉ một góc hoặc một phòng nhỏ.
    • Tủ nhỏ, ngăn tủ: Một ngăn hoặc tủ nhỏ, thường nhiều ngăn, dùng để cất giữ đồ đạc cá nhân, đặc biệt phổ biến trong các trường học mẫu giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child hid in a cozy cubby behind the curtains. (Đứa trẻ trốn trong một chỗ ấm cúng sau tấm rèm.)
    • Each student has a cubby for their backpack and coat. (Mỗi học sinh một ngăn tủ nhỏ cho ba lô áo khoác của mình.)
    • She turned the space under the stairs into a reading cubby. ( ấy biến không gian dưới cầu thang thành một góc đọc sách ấm cúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cubby hole": Một biến thể phổ biến hơn, nhấn mạnh tính chất nhỏ bé kín đáo của không gian.
    • He keeps his tools in a cubby hole in the garage. (Anh ấy cất dụng cụ trong một ngăn tủ nhỏ ở ga-ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Cubbyhole (n): Chỗ nhỏ kín đáo, ngăn tủ nhỏ. (Đây dạng đầy đủ phổ biến hơn của "cubby").
  • Nook (n): Góc nhỏ, xỉnh (thường ấm cúng).
  • Alcove (n): Hốc tường, góc lõm vào trong tường.
Từ đồng nghĩa
  • Niche: Hốc, góc nhỏ chuyên biệt.
  • Recess: Hốc tường, chỗ lõm vào.
  • Compartment: Ngăn, khoang nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cubby")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cubby")

cubby

A child puts their backpack in their cubby at school.

danh từ
  1. chỗ kín đáo, chỗ ấm cúng ((thường) cubby hole)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cubby"