snuggery

/'snʌgəri/
Học thuật
Thân thiện
snuggery

A cozy snuggery contains a comfortable armchair and a small bookshelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một căn phòng nhỏ, ấm cúng kín đáo: Chỉ một không gian nhỏ, thường một phòng, được bài trí ấm áp, thoải mái tách biệt, tạo cảm giác riêng tư an toàn.
    • Tổ ấm, chỗấm cúng: Có thể dùng để chỉ một ngôi nhà hoặc một góc nhỏ trong nhà mang lại cảm giác ấm áp, dễ chịu như một cái tổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After a long day, she retreated to her snuggery with a good book. (Sau một ngày dài, ấy rút về tổ ấm của mình với một cuốn sách hay.)
    • The inn had a cozy snuggery where guests could enjoy a drink by the fire. (Quán trọ một phòng nhỏ ấm cúng nơi khách có thể thưởng thức đồ uống bên sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a writer's snuggery": thư phòng, góc làm việc riêng tư của một nhà văn.
    • His study was more than an office; it was his personal snuggery for creative thought. (Phòng làm việc của ông ấy không chỉ văn phòng; đó tổ ấm riêng tư cho những suy nghĩ sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Snug (adj): ấm cúng, ấm áp, vừa vặn.
    • They found a snug little café to have coffee. (Họ tìm thấy một quán cà phê nhỏ ấm cúng để uống cà phê.)
  • Snuggle (động từ): cuộn mình, nép vào, ôm ấp một cách ấm áp.
    • The child snuggled up to her mother. (Đứa trẻ nép vào người mẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cubbyhole: ngóc ngách, góc nhỏ.
  • Den: hang ổ, phòng riêng nhỏ (thường dùng cho nam giới).
  • Nook: góc nhỏ, xỉnh ấm cúng.
  • Sanctum: nơi thiêng liêng, phòng riêng tư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "snuggery")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "snuggery")

snuggery

A cozy snuggery contains a comfortable armchair and a small bookshelf.

danh từ
  1. chỗấm cúng, tổ ấm
  2. phòng ngồi quầy rượu (trong quán ăn)
  3. phòng riêng, thư phòng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống