snuggery

/'snʌgəri/
danh từ
  1. chỗấm cúng, tổ ấm
  2. phòng ngồi quầy rượu (trong quán ăn)
  3. phòng riêng, thư phòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

snuggery
A cozy snuggery contains a comfortable armchair and a small bookshelf.