cubital

/'kju:bitl/
Học thuật
Thân thiện
cubital

The doctor examined the patient's cubital region.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) khuỷu tay: "Cubital" một thuật ngữ giải phẫu học dùng để mô tả những liên quan đến khuỷu tay, đặc biệt vùng khớp nối giữa cánh tay trên cẳng tay.
    • (Thuộc) xương trụ: Trong giải phẫu chi tiết hơn, "cubital" có thể chỉ những cấu trúc liên quan đến xương trụ (ulna), một trong hai xương chính của cẳng tay, nằmphía ngón út kết nối trực tiếp với khuỷu tay.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient experienced cubital pain after the fall. (Bệnh nhân cảm thấy đau ở khuỷu tay sau ngã.)
    • Cubital tunnel syndrome is a common nerve compression condition. (Hội chứng ống khuỷu tay một tình trạng chèn ép dây thần kinh phổ biến.)
    • The cubital fossa is an important anatomical landmark. (Hố khuỷu tay một mốc giải phẫu quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y khoa/học thuật: Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên môn như giải phẫu học, y học lâm sàng, hoặc sinh học.
    • The study focused on the cubital lymph nodes. (Nghiên cứu tập trung vào các hạch bạch huyết vùng khuỷu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cubitus (danh từ): Thuật ngữ giải phẫu Latin để chỉ khuỷu tay hoặc xương trụ.
  • Antecubital (tính từ): (Thuộc) vùng trước khuỷu tay. dụ: (tĩnh mạch trước khuỷu tay).
  • Ulnar (tính từ): (Thuộc) xương trụ. Đây từ đồng nghĩa chính xác hơn cho nghĩa "thuộc xương trụ" của "cubital".
Từ đồng nghĩa
  • Ulnar: (thuộc) xương trụ.
  • Olecranal: (thuộc) mỏm khuỷu (một phần cụ thể của xương trụ tạo nên đầu khuỷu tay).
cubital

The doctor examined the patient's cubital region.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) xương trụ

Từ gần giống