cueillette

Học thuật
Thân thiện
cueillette

La cueillette des pommes est une activité d'automne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hái (quả, hoa...): Hành động thu hoạch hoa, quả, hoặc các bộ phận khác của cây bằng cách ngắt, bẻ hoặc cắt chúng.
    • Mẻ hái (hoa quả hái được): Toàn bộ số lượng hoa, quả, ... đã được thu hái trong một lần hoặc một đợt.
    • Sự hái lượm: (Trong ngữ cảnh dân tộc học) Hoạt động thu thập thực vật hoang , quả mọng, nấm... từ tự nhiên để làm thức ăn hoặc nguyên liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cueillette des cerises a lieu en juin. (Việc hái quả anh đào diễn ra vào tháng Sáu.)
    • Nous avons fait une belle cueillette de champignons dans la forêt. (Chúng tôi đã có một mẻ hái nấm tuyệt vời trong rừng.)
    • Cette tribu vit principalement de la chasse et de la cueillette. (Bộ tộc này sống chủ yếu nhờ săn bắn hái lượm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être de cueillette": (Nói về trái cây, hoa) Đã đến mùa thu hoạch, sẵn sàng để hái.
    • Les pommes sont de cueillette. (Những quả táo đã đến mùa hái.)
  • "Partir en cueillette": Đi thu hái (thườngtrong tự nhiên).
    • Ils sont partis en cueillette de myrtilles. (Họ đã đi hái quả việt quất.)
Biến thể từ gần giống
  • Cueillir (động từ): hái, ngắt.
    • Elle cueille des fleurs dans le jardin. ( ấy hái hoa trong vườn.)
  • Cueilleur, cueilleuse (danh từ): người hái, thợ hái.
    • Les cueilleurs de thé travaillent très tôt le matin. (Những người hái chè làm việc rất sớm vào buổi sáng.)
  • Ramasse (danh từ giống cái): sự nhặt, lượm (thường dùng cho những thứ rơi trên mặt đất, như củi, quả rụng).
Từ đồng nghĩa
  • Récolte (danh từ giống cái): vụ thu hoạch, mùa gặt (nghĩa rộng hơn, có thể cho cả ngũ cốc).
  • Moisson (danh từ giống cái): vụ gặt, thu hoạch ngũ cốc.
  • Glanage (danh từ giống cái): sự mót, lượm (nhặt những còn sót lại sau thu hoạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "C'est la cueillette!": (Thành ngữ, ít dùng) Dùng để diễn tả một tình huống dễ dàng thu lợi, giống như việc hái quả chín.
  • "Trouver la cueillette": (Cổ, ít dùng) Tìm thấy một nơi nhiều thứ để thu hái, một vụ thu hoạch bội thu.
cueillette

La cueillette des pommes est une activité d'automne.

danh từ giống cái
  1. sự hái (quả...)
  2. mẻ hái (hoa quả hái được)
  3. (dân tộc) học sự hái lượm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cueillette"