gueulette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (thông tục):
- Khuôn mặt xinh: Một cách nói thân mật, suồng sã để chỉ một khuôn mặt dễ thương, xinh xắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle a une belle gueulette. (Cô ấy có một khuôn mặt xinh.)
- Regarde cette gueulette ! (Nhìn khuôn mặt xinh xắn kìa!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ nói, giữa bạn bè thân thiết hoặc trong những ngữ cảnh không trang trọng. Sử dụng nó một cách thận trọng vì nó mang sắc thái rất thân mật và có thể bị coi là thiếu tế nhị trong một số tình huống.
Biến thể và từ gần giống
- Gueule (n.f., thông tục): Mồm, mõm (của động vật); (về người, thô tục) mồm, mặt.
- Ferme ta gueule ! (Câm mồm lại!)
- Petite gueule (n.f., thông tục): Cách nói tương tự, cũng chỉ một khuôn mặt nhỏ nhắn, dễ thương.
Từ đồng nghĩa
- Joli visage (n.m.): Khuôn mặt đẹp (cách nói trang trọng/trung lập hơn).
- Frimousse (n.f., thân mật): Khuôn mặt nhỏ nhắn dễ thương (thường dùng cho trẻ con hoặc với sắc thái rất trìu mến).
Lưu ý
- "Gueulette" là dạng giảm nhẹ (diminutif) của từ "gueule". Trong khi "gueule" thường mang nghĩa rất thô tục khi ám chỉ con người, thì "gueulette" lại mang sắc thái nhẹ nhàng, trìu mến hơn, thường dùng để khen ngợi. Tuy nhiên, nó vẫn thuộc về ngôn ngữ thông tục.
danh từ giống cái
- (thông tục) khuôn mặt xinh