caillette

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) người đàn bà ba hoa; người ba hoa
  2. (động vật học) dạ múi khế (của loài nhai lại)
  3. (tiếng địa phương) sỏi (rải lối đivườn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "caillette"

caillette
Une caillette est un des estomacs d'une vache.