caillette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Người đàn bà ba hoa, người ba hoa (từ cũ, nghĩa cũ): Từ này dùng để chỉ một người phụ nữ hay nói nhiều, nói những điều vô ích hoặc thiếu nghiêm túc.
- Dạ múi khế (thuộc động vật học): Chỉ một trong những ngăn dạ dày của động vật nhai lại, như bò hoặc cừu.
- Sỏi (tiếng địa phương): Chỉ những viên sỏi nhỏ thường được dùng để rải lối đi trong vườn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái (nghĩa cũ):
- Elle est une vraie caillette, elle ne parle que de commérages. (Cô ta đúng là một người đàn bà ba hoa, cô ta chỉ nói toàn chuyện ngồi lê đôi mách.)
- Danh từ giống cái (động vật học):
- La caillette est la quatrième poche de l'estomac des ruminants. (Dạ múi khế là túi thứ tư trong dạ dày của động vật nhai lại.)
- Danh từ giống cái (tiếng địa phương):
- Le chemin du jardin est recouvert de caillettes. (Lối đi trong vườn được phủ bằng sỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (từ nghĩa cũ): Từ này đôi khi có thể được dùng một cách hài hước hoặc mỉa mai để chỉ một người nói nhiều.
- Arrête de faire la caillette et écoute un peu ! (Đừng có làm cô nàng ba hoa nữa và hãy nghe một chút đi!)
- Trong ngành chăn nuôi: Từ "caillette" là một thuật ngữ kỹ thuật chính xác trong giải phẫu động vật.
- La caillette sécrète des enzymes digestives. (Dạ múi khế tiết ra các enzyme tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Cailletage (danh từ giống đực, từ cũ): Hành động ba hoa, nói chuyện tầm phào.
- Caillebotte (danh từ giống cái): Một loại phô mai tươi, không liên quan về nghĩa nhưng có âm đầu gần giống.
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "personne bavarde" (nghĩa người ba hoa):
- Bavarde: Người hay nói, người nhiều chuyện.
- Commère: Người (đàn bà) hay ngồi lê đôi mách.
- Pour le sens "poche de l'estomac" (nghĩa dạ dày):
- Quatrième estomac: Dạ dày thứ tư (cách giải thích).
- Pour le sens "caillou" (nghĩa sỏi):
- Gravillon: Sỏi nhỏ, đá dăm.
Thành ngữ liên quan
- Être une vraie caillette: Là một người ba hoa chính hiệu.
- Avec tous ses racontars, elle est une vraie caillette. (Với tất cả những chuyện ngồi lê đôi mách của mình, cô ta đúng là một người ba hoa chính hiệu.)
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) người đàn bà ba hoa; người ba hoa
- (động vật học) dạ múi khế (của loài nhai lại)
- (tiếng địa phương) sỏi (rải lối đi ở vườn)