cueist

/'kju:ist/
Học thuật
Thân thiện
cueist

A cueist carefully lines up a shot on the pool table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chơi bi-a: Một người chơi môn thể thao bi-a, đặc biệt các bộ môn sử dụng (cue) như snooker, pool, hoặc carom.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a professional cueist who competes in international snooker tournaments. (Anh ấy một người chơi bi-a chuyên nghiệp thi đấu trong các giải snooker quốc tế.)
    • The club is looking for talented young cueists to train. (Câu lạc bộ đang tìm kiếm những người chơi bi-a trẻ tài năng để đào tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao chuyên nghiệp hoặc bán chuyên để chỉ một vận động viên bi-a, thay vì cách gọi thông thường "người chơi bi-a" (billiard player).
Biến thể từ gần giống
  • Cue (n): Cây - dụng cụ dùng để đánh bóng trong môn bi-a.
  • Billiard player (n): Người chơi bi-a (cách diễn đạt thông thường, rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Billiards player: Người chơi bi-a.
  • Pool player: Người chơi pool (một thể loại bi-a).
  • Snooker player: Người chơi snooker (một thể loại bi-a).
cueist

A cueist carefully lines up a shot on the pool table.

danh từ
  1. người chơi bi-a

Từ gần giống