Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • khách
  • khách trọ (ở khách sạn)
    • a paying guest
      khách trọ ăn cơm tháng
  • vật ký sinh; trùng ký sinh; cây ký sinh
Related search result for "guest"
Comments and discussion on the word "guest"