cuesta

Học thuật
Thân thiện
cuesta

Une cuesta s'élève doucement dans le paysage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Địa hình đơn nghiêng, cuesta: Một dạng địa hình đặc trưng bởi một sườn dốc thoải một sườn dốc đứng, được hình thành do sự xói mòn khác biệt của các lớp đá trầm tích nằm nghiêng. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất địa lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cuesta est une forme de relief asymétrique. (Địa hình đơn nghiêngmột dạng địa hình không đối xứng.)
    • On observe une belle cuesta dans cette région calcaire. (Người ta quan sát thấy một địa hình đơn nghiêng đẹpvùng đá vôi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ cuesta thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, báo cáo địa chất, mô tả địatự nhiên ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Có thể dùng để mô tả cảnh quan: (Cảnh quan bị chi phối bởi một địa hình đơn nghiêng ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Front de cuesta: Sườn dốc đứng của địa hình đơn nghiêng.
  • Revers de cuesta: Sườn dốc thoải của địa hình đơn nghiêng.
  • Butte-témoin: Đồi sót, một dạng địa hình liên quan thường được tìm thấy gần khu vực cuesta.
Từ đồng nghĩa
  • Crêt (danh từ giống đực): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng chỉ địa hình đơn nghiêng, đặc biệt trong một số vùng của nước Pháp.
  • Corniche (danh từ giống cái, trong ngữ cảnh địa chất): Vách đá, mỏm đá, có thểmột phần của cấu trúc cuesta.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
cuesta

Une cuesta s'élève doucement dans le paysage.

danh từ giống cái
  1. (địa chất, địa lý) địa hình đơn nghiêng, cueta

Từ gần giống