geste

Học thuật
Thân thiện
geste

Un geste de la main peut exprimer une salutation amicale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Cử chỉ, điệu bộ, cử động tay chân: Một hành động của cơ thể, đặc biệtcủa bàn tay hoặc cánh tay, để biểu đạt ý tưởng, cảm xúc hoặc để giao tiếp phi ngôn ngữ.
    • Hành động, cử chỉ (mang ý nghĩa biểu tượng): Một hành động được thực hiện để thể hiện một thái độ, một ý định, thườngtích cực (như sự hào phóng, lòng tốt).
  2. Danh từ giống cái (Từ , ít dùng):

    • Sự nghiệp anh hùng, kỳ tích: Những hành động dũng cảm, phi thường.
    • (Sử học) Sử thi, anh hùng ca (thời Trung đại): Một bài thơ hoặc câu chuyện kể về những chiến công của các anh hùng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • L'expression par le geste est universelle. (Sự biểu hiện bằng điệu bộphổ quát.)
    • Il a eu un geste de générosité envers les nécessiteux. (Anh ấy đã có một cử chỉ độ lượng đối với người nghèo khó.)
    • Fais un geste pour m'indiquer la direction. (Hãy làm một cử chỉ để chỉ cho tôi hướng đi.)
  • Danh từ giống cái (Cổ):

    • Les gestes des chevaliers étaient chantées par les troubadours. (Những kỳ tích của các hiệp sĩ đã được các nhạc hát rong ca ngợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Faire un geste : Thực hiện một hành động, thườngđể giúp đỡ hoặc thể hiện thiện chí.

    • Le gouvernement a finalement fait un geste pour soutenir les agriculteurs. (Chính phủ cuối cùng đã có một hành động để hỗ trợ nông dân.)
  • Être avare de ses gestes : Ít cử chỉ, xẻn trong cử chỉ.

    • C'est un homme froid, avare de ses gestes. (Đómột người đàn ông lạnh lùng, ít cử chỉ.)
Biến thể từ liên quan
  • Gesticuler (Động từ): Khoa tay, múa chân; ra hiệu bằng tay chân một cách mạnh mẽ.

    • Il gesticulait pour se faire comprendre dans le bruit. (Anh ta khoa tay múa chân để làm cho mình được hiểu giữa tiếng ồn.)
  • Gesticulation (Danh từ giống cái): Sự khoa tay múa chân, sự ra hiệu bằng tay chân.

  • Gestuel(le) (Tính từ): Thuộc về cử chỉ, điệu bộ.
    • Le langage gestuel est important au théâtre. (Ngôn ngữ cử chỉ quan trọng trong sân khấu.)
Thành ngữ cụm từ cố định
  • Les faits et gestes de quelqu'un : Hành động, hành vi mọi mặt của ai đó; mọi việc ai đó làm.

    • La police a enquêté sur les faits et gestes du suspect. (Cảnh sát đã điều tra về mọi hành vi của nghi phạm.)
  • Un geste barrière : Một cử chỉ phòng ngừa (đặc biệt dùng trong y tế, như rửa tay, đeo khẩu trang).

    • Respecter les gestes barrières pour limiter la propagation du virus. (Tôn trọng các cử chỉ phòng ngừa để hạn chế sự lây lan của vi-rút.)
  • Un beau geste : Một cử chỉ đẹp, một hành động cao thượng.

    • Payer les études de son neveu, c'était un beau geste. (Trả tiền học cho cháu trai, đómột cử chỉ đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ giống đực (cử chỉ):

    • Mouvement : Cử động, động tác.
    • Signe : Dấu hiệu, ký hiệu (bằng tay).
    • Attitude : Thái độ, điệu bộ.
  • Danh từ giống cái (kỳ tích):

    • Exploit : Chiến công, kỳ tích.
    • Haut fait : Hành động cao cả, kỳ công (trang trọng).
geste

Un geste de la main peut exprimer une salutation amicale.

danh từ giống đực
  1. cử chỉ, điệu bộ, cử động tay chân
    • L'expression par le geste
      sự biểu hiện bằng điệu bộ
    • Gestes vifs
      cử chỉ hoạt bát
    • Un geste de générosité
      một cử chỉ độ lượng
danh từ giống cái
  1. (từ ; nghĩa ) sự nghiệp anh hùng, kỳ tích
  2. (sử học) sử thi, anh hùng ca (thời Trung đại)
    • faits et gestes de quelqu'un
      hành động, hành vi mọi mặt của ai
    • La police interrogea le prévenu sur ses faits et gestes
      công an hỏi về hành vi mọi mặt của bị can