geste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Cử chỉ, điệu bộ, cử động tay chân: Một hành động của cơ thể, đặc biệt là của bàn tay hoặc cánh tay, để biểu đạt ý tưởng, cảm xúc hoặc để giao tiếp phi ngôn ngữ.
- Hành động, cử chỉ (mang ý nghĩa biểu tượng): Một hành động được thực hiện để thể hiện một thái độ, một ý định, thường là tích cực (như sự hào phóng, lòng tốt).
Danh từ giống cái (Từ cũ, ít dùng):
- Sự nghiệp anh hùng, kỳ tích: Những hành động dũng cảm, phi thường.
- (Sử học) Sử thi, anh hùng ca (thời Trung đại): Một bài thơ hoặc câu chuyện kể về những chiến công của các anh hùng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- L'expression par le geste est universelle. (Sự biểu hiện bằng điệu bộ là phổ quát.)
- Il a eu un geste de générosité envers les nécessiteux. (Anh ấy đã có một cử chỉ độ lượng đối với người nghèo khó.)
- Fais un geste pour m'indiquer la direction. (Hãy làm một cử chỉ để chỉ cho tôi hướng đi.)
Danh từ giống cái (Cổ):
- Les gestes des chevaliers étaient chantées par les troubadours. (Những kỳ tích của các hiệp sĩ đã được các nhạc sĩ hát rong ca ngợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
Faire un geste : Thực hiện một hành động, thường là để giúp đỡ hoặc thể hiện thiện chí.
- Le gouvernement a finalement fait un geste pour soutenir les agriculteurs. (Chính phủ cuối cùng đã có một hành động để hỗ trợ nông dân.)
Être avare de ses gestes : Ít cử chỉ, dè xẻn trong cử chỉ.
- C'est un homme froid, avare de ses gestes. (Đó là một người đàn ông lạnh lùng, ít cử chỉ.)
Biến thể và từ liên quan
Gesticuler (Động từ): Khoa tay, múa chân; ra hiệu bằng tay chân một cách mạnh mẽ.
- Il gesticulait pour se faire comprendre dans le bruit. (Anh ta khoa tay múa chân để làm cho mình được hiểu giữa tiếng ồn.)
Gesticulation (Danh từ giống cái): Sự khoa tay múa chân, sự ra hiệu bằng tay chân.
- Gestuel(le) (Tính từ): Thuộc về cử chỉ, điệu bộ.
- Le langage gestuel est important au théâtre. (Ngôn ngữ cử chỉ quan trọng trong sân khấu.)
Thành ngữ và cụm từ cố định
Les faits et gestes de quelqu'un : Hành động, hành vi mọi mặt của ai đó; mọi việc ai đó làm.
- La police a enquêté sur les faits et gestes du suspect. (Cảnh sát đã điều tra về mọi hành vi của nghi phạm.)
Un geste barrière : Một cử chỉ phòng ngừa (đặc biệt dùng trong y tế, như rửa tay, đeo khẩu trang).
- Respecter les gestes barrières pour limiter la propagation du virus. (Tôn trọng các cử chỉ phòng ngừa để hạn chế sự lây lan của vi-rút.)
Un beau geste : Một cử chỉ đẹp, một hành động cao thượng.
- Payer les études de son neveu, c'était un beau geste. (Trả tiền học cho cháu trai, đó là một cử chỉ đẹp.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ giống đực (cử chỉ):
- Mouvement : Cử động, động tác.
- Signe : Dấu hiệu, ký hiệu (bằng tay).
- Attitude : Thái độ, điệu bộ.
Danh từ giống cái (kỳ tích):
- Exploit : Chiến công, kỳ tích.
- Haut fait : Hành động cao cả, kỳ công (trang trọng).
danh từ giống đực
- cử chỉ, điệu bộ, cử động tay chân
- L'expression par le gestesự biểu hiện bằng điệu bộ
- Gestes vifscử chỉ hoạt bát
- Un geste de générositémột cử chỉ độ lượng
danh từ giống cái
- (từ cũ; nghĩa cũ) sự nghiệp anh hùng, kỳ tích
- (sử học) sử thi, anh hùng ca (thời Trung đại)
- faits et gestes de quelqu'unhành động, hành vi mọi mặt của ai
- La police interrogea le prévenu sur ses faits et gestescông an hỏi về hành vi mọi mặt của bị can