caste

/kɑ:st/
danh từ giống cái
  1. đẳng cấp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "caste"

Từ có nhắc đến "caste"

caste
Une famille de la caste des guerriers protège le village.