cuisinière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chị nấu ăn, chị cấp dưỡng: Người phụ nữ làm nghề nấu ăn, thường trong một gia đình, nhà hàng hoặc một tập thể.
- Lò nấu ăn: Một thiết bị gia dụng dùng để nấu nướng thức ăn, thường chạy bằng gas, điện hoặc củi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (chỉ người):
- La cuisinière de ce restaurant est très talentueuse. (Chị nấu ăn của nhà hàng này rất tài năng.)
- Ils ont engagé une nouvelle cuisinière pour la cantine scolaire. (Họ đã thuê một chị cấp dưỡng mới cho căn tin trường học.)
Danh từ giống cái (chỉ vật):
- Elle a acheté une cuisinière à induction moderne. (Cô ấy đã mua một lò nấu ăn từ hiện đại.)
- La cuisinière au gaz ne fonctionne plus. (Cái lò nấu ăn bằng gas không hoạt động nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être une fine cuisinière": Là một người nấu ăn khéo léo, tinh tế.
- Ma grand-mère était une fine cuisinière. (Bà tôi đã là một người nấu ăn rất khéo.)
"Cuisinière à bois": Lò nấu ăn chạy bằng củi.
- À la campagne, ils utilisent encore une cuisinière à bois. (Ở nông thôn, họ vẫn dùng một cái lò nấu bằng củi.)
Biến thể và từ gần giống
Cuisinier (danh từ giống đực): Đầu bếp nam, người nấu ăn nam.
- Il est cuisinier dans un grand hôtel. (Anh ấy là đầu bếp trong một khách sạn lớn.)
Cuisine (danh từ giống cái): Nhà bếp; nghệ thuật ẩm thực, sự nấu nướng.
- La cuisine est équipée d'un four. (Nhà bếp được trang bị một cái lò nướng.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la personne (người):
- Cordon-bleu (danh từ): Người nấu ăn giỏi (thường là phụ nữ).
- Pour l'objet (vật):
- Fourneau (danh từ giống đực): Lò, bếp.
- Réchaud (danh từ giống đực): Bếp lò nhỏ, bếp di động.
Thành ngữ liên quan
- "Être aux fourneaux": Đang đứng nấu bếp.
- Ce soir, c'est mon père qui est aux fourneaux. (Tối nay, bố tôi là người đứng nấu bếp.)
- (Lưu ý: Thành ngữ này dùng từ "fourneaux" chứ không dùng "cuisinière").
danh từ giống cái
- chị nấu ăn, chị cấp dưỡng
- lò nấu ăn