culbute
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nhảy lộn nhào: Hành động lộn vòng, xoay người qua đầu trong không trung.
- Sự ngã lộn nhào: Hành động ngã một cách mất thăng bằng, thường là lăn qua đầu.
- Sự sụp đổ, sự đổ nhào (nghĩa bóng): Sự thất bại hoàn toàn và đột ngột của một tổ chức, kế hoạch hoặc vị trí quyền lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'enfant a fait une culbute sur le tapis. (Đứa trẻ đã thực hiện một cú nhảy lộn nhào trên tấm thảm.)
- La culbute du gouvernement a surpris tout le monde. (Sự đổ nhào của chính phủ đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- Après sa chute, il a fait une culbute complète. (Sau khi ngã, anh ta đã lăn một vòng lộn nhào hoàn chỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire la culbute" (thành ngữ, thương mại): Phá sản, vỡ nợ.
- Plusieurs petites entreprises ont fait la culbute pendant la crise. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phá sản trong cuộc khủng hoảng.)
"Faire la culbute" (thành ngữ, theo nghĩa khác): Bán với giá gấp đôi giá vốn.
- En vendant ce tableau, il a fait la culbute. (Bằng cách bán bức tranh đó, anh ta đã bán được gấp đôi giá vốn.)
"Faire la culbute dans l'herbe" (thông tục): Theo trai, có quan hệ tình dục ngoài trời (nghĩa cũ, ít dùng).
- Cette expression vieillie n'est presque plus utilisée. (Cách diễn đạt cũ kỹ này gần như không còn được dùng nữa.)
Biến thể và từ gần giống
Culbuter (động từ): Làm ngã nhào, lật đổ; tự nhào lộn.
- Le vent a culbuté la chaise. (Gió đã làm ngã nhào chiếc ghế.)
- Il a culbuté par-dessus la barrière. (Anh ta đã nhào lộn qua hàng rào.)
Culbuteur (danh từ): Bộ phận cần lắc (trong động cơ); người hay vật làm đổ nhào.
Từ đồng nghĩa
- Chute (danh từ): Sự ngã, sự rơi.
- Renversement (danh từ): Sự lật đổ, sự đảo lộn.
- Faillite (danh từ): Sự phá sản (đồng nghĩa với "faire la culbute" trong thương mại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến cho danh từ "culbute". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "faire" + "culbute" hoặc động từ "culbuter").
Thành ngữ liên quan
- Faire la culbute: Như đã giải thích ở trên, có hai nghĩa chính: (1) Phá sản. (2) Bán được giá gấp đôi.
- Tourner une culbute: Thực hiện một cú nhào lộn (ít dùng hơn "faire une culbute").
danh từ giống cái
- sự nhảy lộn nhào
- sự ngã lộn nhào
- sự sụp đổ, sự đổ nhào
- Culbute du ministèresự đổ nhào của nội các
- faire la culbutephá sản, vỡ nợ
- faire la culbute dans l'herbe(thông tục) theo trai