cullis

Học thuật
Thân thiện
cullis

The rainwater flows along the cullis at the edge of the roof.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máng nước mưa, rãnh thoát nước trên mái nhà: Một bộ phận kiến trúc, thường một rãnh hoặc máng được lắp đặt dọc theo mép mái nhà để thu dẫn nước mưa chảy xuống ống thoát nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rainwater flows from the roof into the cullis. (Nước mưa chảy từ mái nhà xuống máng nước mưa.)
    • Workers are cleaning the leaves out of the cullis to prevent blockages. (Các công nhân đang dọn cây ra khỏi máng thoát nước để tránh tắc nghẽn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kiến trúc lịch sử: Trong kiến trúc cổ điển, đặc biệt thời Trung Cổ, "cullis" cũng có thể chỉ một loại rãnh hoặc lỗ thoát nước trên tường thành lâu đài hoặc pháo đài.
    • The castle's cullis allowed defenders to pour hot oil on attackers below. (Rãnh thoát nước của lâu đài cho phép người phòng thủ đổ dầu sôi xuống kẻ tấn công bên dưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Gutter (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩa máng xối, rãnh thoát nước trên mái nhà.
  • Drainpipe (n): Ống thoát nước, thường phần ống dọc thẳng đứng dẫn nước từ máng xối (cullis/gutter) xuống đất.
Từ đồng nghĩa
  • Gutter: Máng xối, rãnh nước.
  • Eaves gutter: Máng xốimép mái.
  • Roof channel: Rãnh trên mái.
Lưu ý
  • Từ "cullis" này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày. Từ "gutter" được sử dụng thường xuyên hơn nhiều để chỉ cùng một bộ phận kiến trúc.
cullis

The rainwater flows along the cullis at the edge of the roof.

Noun
  1. Máng nước mưa

Từ gần giống

Từ chứa "cullis"