callus
/'kæləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chai (da): Một vùng da dày lên và cứng do ma sát hoặc áp lực lặp đi lặp lại.
- Sẹo xương: Mô xương mới hình thành trong quá trình liền xương gãy.
- Thể chai (thực vật học): Một khối mô tế bào không phân hóa, thường hình thành trên vết thương của cây hoặc trong nuôi cấy mô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Guitar players often develop calluses on their fingertips. (Những người chơi guitar thường hình thành chai trên đầu ngón tay.)
- The X-ray showed a callus where the bone was healing. (Phim X-quang cho thấy sẹo xương ở nơi xương đang lành.)
- The plant formed a callus over the cut surface. (Cây hình thành một thể chai trên bề mặt vết cắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To form a callus": Hình thành chai (da) hoặc thể chai (thực vật).
- The skin will form a callus to protect itself. (Da sẽ hình thành chai để tự bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Calloused (tính từ): Có chai, bị chai.
- He had calloused hands from years of manual labor. (Anh ấy có đôi bàn tay chai sạn sau nhiều năm lao động chân tay.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa chai da):
- Callosity: Chỗ chai da (từ chuyên môn hơn).
- Danh từ (nghĩa sẹo xương):
- Bony callus: Sẹo xương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- chỗ thành chai; chai (da)
- (y học) sẹo xương
- (thực vật học) thể chai, thể sần