callus

/'kæləs/
Học thuật
Thân thiện
callus

A gardener develops a callus on her palm from using a trowel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chai (da): Một vùng da dày lên cứng do ma sát hoặc áp lực lặp đi lặp lại.
    • Sẹo xương: xương mới hình thành trong quá trình liền xương gãy.
    • Thể chai (thực vật học): Một khối tế bào không phân hóa, thường hình thành trên vết thương của cây hoặc trong nuôi cấy .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Guitar players often develop calluses on their fingertips. (Những người chơi guitar thường hình thành chai trên đầu ngón tay.)
    • The X-ray showed a callus where the bone was healing. (Phim X-quang cho thấy sẹo xươngnơi xương đang lành.)
    • The plant formed a callus over the cut surface. (Cây hình thành một thể chai trên bề mặt vết cắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To form a callus": Hình thành chai (da) hoặc thể chai (thực vật).
    • The skin will form a callus to protect itself. (Da sẽ hình thành chai để tự bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Calloused (tính từ): chai, bị chai.
    • He had calloused hands from years of manual labor. (Anh ấy đôi bàn tay chai sạn sau nhiều năm lao động chân tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa chai da):
    • Callosity: Chỗ chai da (từ chuyên môn hơn).
  • Danh từ (nghĩa sẹo xương):
    • Bony callus: Sẹo xương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

callus

A gardener develops a callus on her palm from using a trowel.

danh từ
  1. chỗ thành chai; chai (da)
  2. (y học) sẹo xương
  3. (thực vật học) thể chai, thể sần

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "callus"