cultiver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cày cấy, trồng trọt; trồng: Chỉ hành động chăm sóc và phát triển cây trồng trên đất đai.
- (Nghĩa bóng) Rèn luyện; trau giồi, vun đắp: Chỉ việc phát triển, nuôi dưỡng một kỹ năng, kiến thức, phẩm chất hoặc mối quan hệ.
- Năng đi lại thân mật với: Chỉ việc duy trì mối quan hệ thân thiết, gần gũi với ai đó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (trồng trọt):
- Il cultive des légumes biologiques dans son jardin. (Anh ấy trồng rau hữu cơ trong vườn của mình.)
- Cette région cultive principalement la vigne. (Vùng này chủ yếu trồng nho.)
Nghĩa bóng (trau giồi, vun đắp):
- Elle cultive son talent musical depuis l'enfance. (Cô ấy trau giồi tài năng âm nhạc từ thuở nhỏ.)
- Il faut cultiver l'amitié pour qu'elle dure. (Phải vun đắp tình bạn thì nó mới bền lâu.)
Nghĩa (năng đi lại thân mật):
- Il cultive des relations avec d'anciens collègues. (Anh ấy vẫn năng đi lại thân mật với các đồng nghiệp cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cultiver son jardin" (thành ngữ): Chăm lo phần việc, cuộc sống của chính mình; ẩn mình.
- Depuis sa retraite, il cultive son jardin et lit beaucoup. (Từ khi nghỉ hưu, ông ấy chăm lo cuộc sống của mình và đọc rất nhiều sách.)
"se cultiver" (động từ phản thân): Tự trau dồi kiến thức, văn hóa cho bản thân.
- Elle voyage pour se cultiver. (Cô ấy đi du lịch để tự trau dồi kiến thức.)
Biến thể và từ liên quan
Culture (danh từ giống cái):
- Văn hóa: la culture française (văn hóa Pháp).
- Sự trồng trọt, canh tác: la culture du riz (việc trồng lúa).
- Sự trau dồi, kiến thức: un homme de grande culture (một người đàn ông có kiến thức uyên bác).
Cultural, -le (tính từ): Thuộc về văn hóa, văn minh.
- un échange culturel (một cuộc trao đổi văn hóa).
Cultivateur, -trice (danh từ): Người trồng trọt, nông dân.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa trồng trọt: (trồng), (khai thác, canh tác đất đai).
- Nghĩa trau giồi: (phát triển), (hoàn thiện), (duy trì, vun đắp - cho mối quan hệ).
Cụm từ cố định
- Cultiver la bouteille (thân mật, cũ): Chè chén, uống rượu nhiều.
- Il passe son temps à cultiver la bouteille. (Hắn ta dành thời gian để chè chén.)
ngoại động từ
- cày cấy, trồng trọt; trồng
- Cultiver le riztrồng lúa
- (nghĩa bóng) rèn luyện; trau giồi, vun đắp
- Cultiver sa mémoirerèn luyện trí nhớ
- Cultiver les sciencestrau giồi khoa học
- Cultiver l'amitié de quelqu'unvun đắp tình bạn với ai
- năng đi lại thân mật với
- Cultiver ses amisnăng đi lại thân mật với bạn bè
- cultiver la bouteille(thân mật) chè chén